Các Mẫu Câu Cảm Ơn Thông Dụng Bằng Tiếng Anh

Cập nhật thông tin chi tiết về Các Mẫu Câu Cảm Ơn Thông Dụng Bằng Tiếng Anh mới nhất ngày 28/10/2020 trên website Zdungk.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 5,247 lượt xem.

1. Các mẫu câu cảm ơn

– Thanks!: Cảm ơn!

– Thanks a lot!: Cảm ơn nhiều!

– Many thanks!: Cảm ơn nhiều!

– I really appciate it!: Tôi thực sự cảm kích về điều đó!

– I really appciate your help with my project!: Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn cho dự án của tôi!

– I’m grateful for having you as a friend!: Tôi rất biết ơn vì có một người bạn như bạn!

– There are no words to show my appciation!: Không có lời nào có thể diễn tả được sự cảm kích của tôi!

– Thanks a million for… !: Triệu lần cảm ơn cho…!

– Sincerely thanks: Thành thực cám ơn

– You are so kind: Bạn quá tốt

– I owe you a great deal: Tôi mang ơn bạn nhiều lắm

– I’ll have to thank you for the success today: Có thành công hôm nay là nhờ vào anh

– Thank you but I can do (handle) it: Cám ơn nhưng tôi có thể làm được

– I don’t know how to expss my thanks: Tôi không biết phải cám ơn bạn như thế nào

– Thank you anyway: Dù sao cũng cảm ơn anh

– I don’t know how to requite your favour: Tôi không biết làm thế nào để báo đáp bạn

– You are my life saver: Bạn là ân nhân của đời tôi

– I would never forget your kindness: Tôi không bao giờ quên lòng tốt của bạn

– Thank you from the bottom of my heart for everything: Thực lòng cám ơn anh vì tất cả

– You did help me a lot: Bạn đã giúp tôi quá nhiều

– Thank you, I truly value your contribution to the company!: Cảm ơn, tôi trân trọng sự đóng góp của bạn cho công ty!

– This is what I expected: Đây chính là cái tôi mong muốn

– Thank you for treating me so kind: Cám ơn vì anh đã đối xử quá tốt với em

– Thank you for the lovely gift: Cám ơn vì món quà dễ thương

– Thank you for the time: Cám ơn anh đã giành thời gian cho em

– Thank you for your compliment: Cám ơn lời khen của bạn

– Thank you for coming: Cám ơn vì đã đến

– Thank you for this delicious meal: Cám ơn em vì bữa cơm ngon miệng này

– How can I show how grateful I am for what you did?: Làm thế nào tôi có thể bày tỏ lòng biết ơn của mình với những gì bạn đã làm cho tôi?

– Thank you, without your support, I wouldn’t have been able to make such progress in learning English!: Cảm ơn, nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể có được sự tiến bộ trong việc học tiếng Anh như thế này!

2. Các mẫu câu đáp lại lời cảm ơn

– It was my pleasure: Đó là niềm vinh hạnh của tôi

– You’re welcome: Không có chi

– Oh it was the least I could do: Ồ, đó là điều duy nhất mà tôi có thể làm

– Think nothing of it: Đừng bận tậm về nó

– It was nothing: Không có gì

– My pleasure: Niềm vinh hạnh của tôi

– Don’t mention it: Có gì đâu

– Any time: Lúc nào cũng vậy thôi, có chi đâu

– No big deal: Chẳng có gì to tát cả

Bạn đang xem bài viết Các Mẫu Câu Cảm Ơn Thông Dụng Bằng Tiếng Anh trên website Zdungk.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!