Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L38.95039.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c38.83039.280
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân38.83039.380
Vàng nữ trang 99,99%38.48039.280
Vàng nữ trang 99%38.09138.891
Vàng nữ trang 75%28.21329.613
Vàng nữ trang 58,3%21.65323.053
Vàng nữ trang 41,7%15.13116.531
Hà NộiVàng SJC38.95039.170
Đà NẵngVàng SJC38.95039.170
Nha TrangVàng SJC38.94039.170
Cà MauVàng SJC38.95039.170
Buôn Ma ThuộtVàng SJC38.94039.170
Bình PhướcVàng SJC38.92039.180
HuếVàng SJC38.93039.170
Biên HòaVàng SJC38.95039.150
Miền TâyVàng SJC38.95039.150
Quãng NgãiVàng SJC38.95039.150
Đà LạtVàng SJC38.97039.200
Long XuyênVàng SJC38.95039.150

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ38.90039.10038.93039.22039.00039.150
SJC Buôn--38.95039.20039.00039.150
Nguyên liệu 99.9938.90039.10038.93039.22039.00039.250
Nguyên liệu 99.938.85039.05038.88039.17038.85039.200
Lộc Phát Tài38.90039.10038.93039.22039.00039.150
Kim Thần Tài38.90039.10038.93039.22039.00039.150
Hưng Thịnh Vượng--39.00039.40039.00039.400
Nữ trang 99.9938.50039.20038.50039.20038.80039.500
Nữ trang 99.938.40039.10038.40039.10038.70039.400
Nữ trang 9938.10038.80038.10038.80038.50039.200
Nữ trang 75 (18k)28.30029.60028.30029.60028.48029.780
Nữ trang 68 (16k)26.72028.02026.72028.02025.63026.330
Nữ trang 58.3 (14k)21.77023.07021.77023.07021.89023.190
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.19017/07/2019 08:18:51
PNJ38.79039.49017/07/2019 08:18:51
SJC38.95039.25017/07/2019 08:18:51
Hà NộiPNJ38.79039.49017/07/2019 08:20:36
SJC39.00039.25017/07/2019 08:20:36
Đà NẵngPNJ38.79039.49017/07/2019 08:18:51
SJC38.95039.25017/07/2019 08:18:51
Cần ThơPNJ38.79039.49017/07/2019 08:18:51
SJC38.95039.25017/07/2019 08:18:51
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)38.79039.49017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 24K38.49039.29017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 18K28.22029.62017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 14K21.74023.14017/07/2019 08:18:51
Nữ trang 10K15.10016.50017/07/2019 08:18:51

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L38.97039.200
Vàng 24K (999.9)38.60039.200
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)38.80039.200
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC38.98039.190

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)38.84039.290
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)38.84039.290
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)38.84039.290
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.55039.250
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.45039.150
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.450
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)38.87039.070
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.150
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060