Thông tin giá đô sang tiền việt mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá đô sang tiền việt mới nhất ngày 16/02/2020 trên website Zdungk.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,175.00 23,315.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,316.86 15,471.58 15,797.73
CAD ĐÔ CANADA 17,187.31 17,360.92 17,726.89
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,246.81 23,481.63 23,976.62
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,311.26 3,435.60
EUR EURO 24,683.24 24,932.57 25,811.04
GBP BẢNG ANH 29,870.66 30,172.38 30,501.85
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941.15 2,970.86 3,015.34
INR RUPI ẤN ĐỘ - 324.95 337.70
JPY YÊN NHẬT 204.56 206.63 213.91
KRW WON HÀN QUỐC 17.95 18.89 20.70
KWD KUWAITI DINAR - 76,078.16 79,063.14
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560.11 5,677.32
NOK KRONE NA UY - 2,461.47 2,564.14
RUB RÚP NGA - 365.79 407.60
SAR SAUDI RIAL - 6,182.81 6,425.40
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,358.92 2,447.50
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,455.89 16,622.11 16,837.26
THB BẠT THÁI LAN 656.66 729.62 763.10

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165.00 23,175.00 23,315.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,377.00 15,507.00 15,977.00
CAD ĐÔ CANADA 17,300.00 17,416.00 17,887.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,395.00 23,546.00 23,879.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,324.00 3,454.00
EUR EURO 24,972.00 24,997.00 25,807.00
GBP BẢNG ANH 29,888.00 30,108.00 30,528.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,947.00 2,952.00 3,067.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.64 209.14 214.64
KRW WON HÀN QUỐC 17.85 18.65 21.45
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,467.00 2,547.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,372.00 2,422.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,467.00 16,567.00 16,967.00
THB BẠT THÁI LAN 692.81 737.15 760.81

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,175.00 23,175.00 23,315.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,373.00 15,465.00 15,737.00
CAD ĐÔ CANADA 17,246.00 17,350.00 17,718.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,340.00 23,481.00 23,963.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,328.00 3,416.00
EUR EURO 25,017.00 25,085.00 25,781.00
GBP BẢNG ANH 29,997.00 30,178.00 30,608.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,939.00 2,960.00 3,026.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 205.62 206.86 213.27
KRW WON HÀN QUỐC 17.63 - 21.44
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,268.20 - 5,746.57
NOK KRONE NA UY - 2,477.00 2,543.00
RUB RÚP NGA - 331.00 423.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,370.00 2,433.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,509.00 16,608.00 16,925.00
THB BẠT THÁI LAN 707.30 714.45 774.88

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,170.00 23,290.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,412.00 15,474.00 15,724.00
CAD ĐÔ CANADA 17,330.00 17,400.00 17,614.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,449.00 23,543.00 23,865.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,970.00 30,151.00 30,484.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950.00 2,962.00 3,017.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.87 210.21 212.85
KRW WON HÀN QUỐC - 18.87 20.47
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,523.00 16,589.00 16,802.00
THB BẠT THÁI LAN 721.00 724.00 764.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,274.00 15,380.00 15,850.00
CAD ĐÔ CANADA 17,157.00 17,318.00 17,769.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,187.00 23,385.00 23,943.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,799.00' 24,970.00 25,646.00
GBP BẢNG ANH 29,812.00' 30,041.00 30,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.93 209.45 213.93
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,443.00 16,476.00 16,933.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,139.00 23,179.00 23,291.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,400.00 15,500.00 15,711.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,435.00 17,638.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,453.00 23,553.00 23,817.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,349.00 3,619.00
EUR EURO 24,968.00 25,068.00 25,379.00
GBP BẢNG ANH 30,115.00 30,215.00 30,430.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,900.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.00 210.00 212.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,519.00 6,005.00
NOK KRONE NA UY - 2,460.00 2,611.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,316.00 2,565.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,491.00 16,591.00 16,805.00
THB BẠT THÁI LAN - 719.00 805.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,384.00 15,446.00 15,797.00
CAD ĐÔ CANADA 17,341.00 17,393.00 17,682.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,519.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,928.00 24,991.00 25,405.00
GBP BẢNG ANH - 30,074.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,968.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.45 209.97 213.45
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,620.00 16,670.00 16,947.00
THB BẠT THÁI LAN - 739.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200.00 23,200.00 23,290.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,470.00 15,530.00 15,690.00
CAD ĐÔ CANADA 17,390.00' 17,450.00 17,630.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,540.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,980.00 25,050.00 25,310.00
GBP BẢNG ANH 30,060.00' 30,170.00 30,480.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,980.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 206.00 210.00 212.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,510.00 16,610.00 16,780.00
THB BẠT THÁI LAN 680.00 730.00 760.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,131 23,170 23,323
AUD ĐÔ LA ÚC 15,425 15,473 15,797
CAD ĐÔ CANADA 17,250 17,362 17,726
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,454 23,482 24,134
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341 3,345 3,471
EUR EURO 24,884 24,934 25,810
GBP BẢNG ANH 29,995 30,173 30,501
HKD ĐÔ HONGKONG 2,737 2,952 3,067
INR RUPI ẤN ĐỘ 313 325 337
JPY YÊN NHẬT 206.40 209.20 214.70
KRW WON HÀN QUỐC 18.83 18.89 20.71
KWD KUWAITI DINAR 77,114 77,164 78,000
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,610 5,551 5,668
NOK KRONE NA UY 2,338 2,449 2,552
RUB RÚP NGA 303 362 403
SAR SAUDI RIAL 6,064 6,182 6,424
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,245 2,365 2,453
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,559 16,619 16,837
THB BẠT THÁI LAN 711.12 730.33 763.86

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 - 23,190.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,477.00 - 15,523.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,464.00 - 23,534.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,368 15,508 15,818
CAD ĐÔ CANADA 17,224 17,363 17,619
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,596 24,340
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,337 3,476
EUR EURO 25,120 25,221 25,592
GBP BẢNG ANH 29,669 29,938 30,300
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.05 209.94 213.03
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,395 2,568
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,476 16,626 16,878
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,190 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,366 15,456 15,696
CAD ĐÔ CANADA 17,259 17,359 17,564
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,510 23,640 23,940
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,203 25,203 25,523
GBP BẢNG ANH 29,701 29,821 30,211
HKD ĐÔ HONGKONG 2,933 2,973 3,023
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.46 210.26 213.06
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,571 16,641 16,861
THB BẠT THÁI LAN 708 730 775

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,344 15,483 15,858
CAD ĐÔ CANADA 17,221 17,385 17,915
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,008
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,873 24,998 25,594
GBP BẢNG ANH 29,811 30,112 30,766
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.17 210.06 213.51
KRW WON HÀN QUỐC 20.76
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,419 16,568 16,891
THB BẠT THÁI LAN 771.71

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,477.00 15,523.00 15,704.00
CAD ĐÔ CANADA 17,387.00 17,439.00 17,643.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,963.00 25,038.00 25,330.00
GBP BẢNG ANH 30,069.00 30,159.00 30,511.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.96 210.59 213.05
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,561.00 16,611.00 16,804.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,537.00 15,719.00
CAD ĐÔ CANADA 17,427.00 17,645.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,563.00 23,854.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,322.00 3,448.00
EUR EURO 25,065.00 25,374.00
GBP BẢNG ANH 30,098.00 30,469.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,964.00 3,024.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.51 212.84
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,468.00 2,585.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,626.00 16,828.00
THB BẠT THÁI LAN 733.00 761.00

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,210 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,440 15,490 15,780
CAD ĐÔ CANADA 17,410 17,480 17,690
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,340 23,480 23,900
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,990 25,070 25,370
GBP BẢNG ANH 30,090 30,210 30,540
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.3 210.9 213.7
KRW WON HÀN QUỐC 19.4 21.5
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,590 16,810
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,190 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,475 15,727
CAD ĐÔ CANADA 17,443 17,699
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,489 23,835
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,185 3,559
EUR EURO 25,008 25,404
GBP BẢNG ANH 30,161 30,485
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 3,054
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.35 213.07
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 20.81
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,362 2,670
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,295 2,489
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,523 16,864
THB BẠT THÁI LAN 716 767

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,393 15,454 15,728
CAD ĐÔ CANADA 17,312 17,434 17,638
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,532 23,907
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,891 24,991 25,367
GBP BẢNG ANH 29,991 30,112 30,514
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 3,028
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.1 210 213.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,603 16,818
THB BẠT THÁI LAN

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155.00' 23,175.00 23,315.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,153.00 15,343.00 15,871.00
CAD ĐÔ CANADA 17,112.00 17,326.00 17,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,210.00 23,452.00 23,976.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,705.00 24,965.00 25,688.00
GBP BẢNG ANH 29,716.00' 30,014.00 30,692.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,862.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.28 209.07 215.40
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,546.00 5,699.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 714.00 723.00 806.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155 23,165 23,315
AUD ĐÔ LA ÚC 15,319 15,474 16,027
CAD ĐÔ CANADA 17,143 17,316 17,860
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,228 23,463 24,086
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,757 24,881 25,820
GBP BẢNG ANH 29,813 29,963 30,667
HKD ĐÔ HONGKONG 2,890 2,948.87 3,053
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209.59 215.19
KRW WON HÀN QUỐC 18.91 21.71
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 293.87 513.74
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,384 16,549 16,958
THB BẠT THÁI LAN 712.80 720 785.27

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,439 15,764
CAD ĐÔ CANADA 17,294 17,685
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,625 24,013
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,086 25,166 25,562
GBP BẢNG ANH 29,885 30,337
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919 3,070
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.25 209.75 213.44
KRW WON HÀN QUỐC 18.74 21.52
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,597 16,909
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,130 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,291 15,307 15,947
CAD ĐÔ CANADA 17,138 17,156 17,873
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,203 23,226 24,201
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,295 3,299 3,439
EUR EURO 24,629 24,655 25,685
GBP BẢNG ANH 29,651 29,682 30,924
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,930 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207 207 216
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,455 2,457 2,562
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,347 2,349 2,449
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350 16,366 17,054
THB BẠT THÁI LAN 729 730 761

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,160 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,398 15,476 15,802
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,139 25,265 26,149
GBP BẢNG ANH 29,907 30,057 30,380
HKD ĐÔ HONGKONG 2,956 2,970 3,009
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.390 207.080 214.320
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,626 16,709 16,920
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,165 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,334 15,519 15,715
CAD ĐÔ CANADA 17,244 17,444 17,654
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,139 23,409 23,946
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,863 25,058 25,326
GBP BẢNG ANH 29,793 30,118 30,572
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 2,959 3,028
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.11 210.11 213.60
KRW WON HÀN QUỐC 1,838 1,838 2,115
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,438 16,608 16,811
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,453 15,487 15,751
CAD ĐÔ CANADA 17,388 17,420 17,636
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,543 23,603 23,861
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,993 25,040 25,334
GBP BẢNG ANH 30,111 30,180 30,448
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,015
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.75 210.04 213.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,575 16,623 16,819
THB BẠT THÁI LAN 724.8 733.97 763.46

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,303 15,458 15,794
CAD ĐÔ CANADA 17,194 17,358 17,724
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,282 23,517 24,003
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,750 25,000 25,871
GBP BẢNG ANH 29,645 29,945 30,262
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934 2,964 3,018
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.31 206.37 213.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,481 16,648 16,853
THB BẠT THÁI LAN 652 725 769

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,200.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,298.00 15,418.00 15,625.00
CAD ĐÔ CANADA 17,230.00 17,360.00 17,583.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461.00 23,641.00 23,895.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,281.00 3,361.00 3,449.00
EUR EURO 25,142.00 25,292.00 25,600.00
GBP BẢNG ANH 29,580.00 29,800.00 30,155.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,881.00 2,951.00 3,035.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.93 210.63 213.17
KRW WON HÀN QUỐC 19.10 19.86
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,488.00 16,628.00 16,845.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,280
AUD ĐÔ LA ÚC 15,551 15,733
CAD ĐÔ CANADA 17,401 17,590
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,847 24,106
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,346 25,524 25,801
GBP BẢNG ANH 30,105 30,432
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.19 213.53
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,838 17,022
THB BẠT THÁI LAN 689 803

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,180.00 23,310.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,407.00 15,497.00 15,809.00
CAD ĐÔ CANADA 17,297.00 17,387.00 17,715.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,415.00 23,545.00 24,065.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,857.00 24,967.00 25,559.00
GBP BẢNG ANH 30,041.00 30,161.00 30,512.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.37 209.57 213.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.15 18.75 20.99
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,496.00 16,586.00 16,900.00
THB BẠT THÁI LAN 658.00 728.00 790.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,339 15,485 15,715
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,431 17,652
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,524 23,822
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,852 25,015 25,332
GBP BẢNG ANH 30,116 30,502
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.82 210.45 213.07
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442 16,592 16,806
THB BẠT THÁI LAN 720 756

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,185 23,295
AUD ĐÔ LA ÚC 15,478 15,757
CAD ĐÔ CANADA 17,382 17,668
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,429
GBP BẢNG ANH 30,147 30,493
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.98 213.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.59 20.69
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,571 17,007
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,432 15,495 15,761
CAD ĐÔ CANADA 17,401 17,658
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,960 25,022 25,368
GBP BẢNG ANH 30,125 30,531
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.70 210.23 213.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,550 16,599 16,847
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,436 15,741
CAD ĐÔ CANADA 17,372 17,629
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,521 23,853
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 25,022 25,370
GBP BẢNG ANH 29,862 30,192
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.41 212.09
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,573 16,829
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,165 23,315
AUD ĐÔ LA ÚC 15,282 15,436 15,771
CAD ĐÔ CANADA 17,125 17,298 17,672
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,356 23,592 24,099
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,351 3,481
EUR EURO 24,985 25,238 25,759
GBP BẢNG ANH 29,583 29,882 30,219
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 2,967 3,018
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203 205 214.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,562 5,689
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,366 2,461
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,489 16,656 16,881
THB BẠT THÁI LAN 653 726 766

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,175.00 23,185.00 23,285.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,328.00 15,502.00 15,717.00
CAD ĐÔ CANADA 17,148.00 17,940.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,091.00 24,420.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,781.00 25,051.00 25,330.00
GBP BẢNG ANH 29,835.00 30,156.00 30,520.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,939.00 3,047.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.98 210.28 213.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,445.00 16,631.00 16,809.00
THB BẠT THÁI LAN 744.30 773.00

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,165 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,400 15,509 15,740
CAD ĐÔ CANADA 17,224 17,398 17,675
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,330 23,566 23,885
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,322 3,413
EUR EURO 24,942 25,017 25,357
GBP BẢNG ANH 299,093,012,030,492 29,861 30,235
HKD ĐÔ HONGKONG 2,928 2,958 3,021
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.94 210.04 213.15
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,474 2,542
RUB RÚP NGA 286 334 389
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,366 2,431
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,478 16,594 16,865
THB BẠT THÁI LAN 712.33 777.99

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,332 15,477 15,765
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,894 25,032 25,344
GBP BẢNG ANH 29,906 30,159 30,478
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.69 210.39 212.97
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,578 5,639
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,491 16,634 16,804
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan giá đô sang tiền việt

Ty gia usd mua vao cua ngan hang ngoai thuong Ty gia usd ngan hang cong thuong ngay hom nay Ty gia usd ngay hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd hom nay tai ngan hang cong thuong Ty gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd ban ra cua ngan hang ngoai thuong Ty gia usd ban ra cua ngan hang vietcombank Ty gia usd hom nay tai ngan hang vietcombank Ty gia usd thi truong cho den ngay hom nay Ty gia usd tai ngan hang nha nuoc viet nam Ty gia usd tren thi truong cho den hom nay Ty gia usd lien ngan hang nha nuoc hom nay Gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd ngan hang dau tu va phat trien Ty gia usd ngan hang phat trien nong thon Ty gia usd ban ra ngan hang ngoai thuong Gia usd tai tiem vang ngoc ha quang binh Xem ty gia usd tai ngan hang vietcombank Ty gia usd ngan hang sai gon cong thuong Ty gia usd tren thi truong ngay hom nay Ty gia usd thi truong tu do ngay hom nay Ty gia usd hom nay ngan hang cong thuong Ty gia usd ngan hang cong thuong hom nay Ty gia usd hom nay tai ngan hang dong a Ty gia usd ngan hang sai gon thuong tin Gia usd thi truong cho den ngay hom nay Ty gia usd tu do tren thi truong ha noi Ty gia usd hom nay ngan hang vietinbank Gia usd hom nay tai thi truong viet nam Ty gia usd ngay hom nay cua vietcombank Ty gia usd vietcombank chi nhanh tphcm Ty gia usd ban ra ngan hang vietcombank Ty gia usd cua vietcombank ngay hom nay Ty gia usd ngan hang dau tu phat trien Gia usd ngan hang phat trien nong thon Gia usd ngan hang dau tu va phat trien Xem ty gia usd ngan hang ngoai thuong Ty gia usd hom nay thi truong cho den Gia usd hom nay ngan hang ngoai thuong Gia usd ngan hang cong thuong hom nay Gia usd hom nay ngan hang vietcombank Gia usd ngan hang dong a ngay hom nay Ty gia usd ngan hang acb ngay hom nay Gia usd hom nay tai bao tin minh chau Ty gia usd hom nay cua lien ngan hang Gia usd ngan hang vietcombank hom nay Ty gia usd tai ngan hang ngoai thuong Ty gia usd thi truong lien ngan hang Ty gia usd ngan hang shinhan vietnam Xem ty gia usd ngan hang techcombank