Thông tin gia usd cua bao tin minh chau mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia usd cua bao tin minh chau mới nhất ngày 18/10/2019 trên website Zdungk.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115.00' 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,495.52' 15,594.21 15,884.73
CAD ĐÔ CANADA 17,253.23' 17,415.15 17,736.64
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,988.23' 23,155.46 23,574.56
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,389.68 3,495.93
EUR EURO 25,472.15' 25,553.87 26,346.93
GBP BẢNG ANH 29,403.08' 29,615.53 29,904.32
HKD ĐÔ HONGKONG 2,911.96' 2,932.52 2,984.49
INR RUPI ẤN ĐỘ - 324.43 337.16
JPY YÊN NHẬT 205.46' 212.09 219.78
KRW WON HÀN QUỐC 17.87' 18.82 20.84
KWD KUWAITI DINAR - 76,147.05 79,134.85
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,505.41 5,576.68
NOK KRONE NA UY - 2,491.60 2,569.70
RUB RÚP NGA - 361.08 402.35
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,345.38 2,404.42
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,707.16' 16,830.11 17,039.14
THB BẠT THÁI LAN 749.27' 749.27 780.52

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,128.00 23,138.00 23,258.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,566.00' 15,696.00 16,166.00
CAD ĐÔ CANADA 17,380.00' 17,496.00 17,967.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,058.00' 23,209.00 23,542.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,398.00 3,528.00
EUR EURO 25,523.00' 25,548.00 26,358.00
GBP BẢNG ANH 29,463.00' 29,683.00 30,103.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,913.00 2,918.00 3,033.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.29 210.79 216.29
KRW WON HÀN QUỐC 17.90' 18.70 21.50
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,486.00 2,566.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,360.00 2,410.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,739.00' 16,839.00 17,239.00
THB BẠT THÁI LAN 712.40' 756.74 780.40

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00' 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,553.00' 15,616.00 15,854.00
CAD ĐÔ CANADA 17,397.00' 17,467.00 17,666.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,104.00' 23,197.00 23,492.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,437.00' 29,615.00 29,920.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,918.00' 2,930.00 2,982.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.88 212.23 214.73
KRW WON HÀN QUỐC - 18.80 20.37
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,758.00 16,825.00 17,027.00
THB BẠT THÁI LAN 739.00' 742.00 783.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00' 23,160.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,443.00' 15,550.00 15,925.00
CAD ĐÔ CANADA 17,272.00' 17,434.00 17,725.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,974.00' 23,170.00 23,529.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,297.00' 25,472.00 26,155.00
GBP BẢNG ANH 29,245.00' 29,470.00 30,048.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.94 211.47 215.10
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,778.00' 16,812.00 17,064.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,103.00 23,143.00 23,253.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,643.00' 15,743.00 15,948.00
CAD ĐÔ CANADA 17,462.00' 17,562.00 17,768.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,287.00' 23,387.00 23,647.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,350.00 3,620.00
EUR EURO 25,611.00' 25,711.00 26,020.00
GBP BẢNG ANH 29,651.00' 29,751.00 29,953.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,866.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.00' 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,406.00 5,881.00
NOK KRONE NA UY - 2,486.00 2,637.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,280.00 2,528.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,795.00' 16,895.00 17,101.00
THB BẠT THÁI LAN - 741.00 826.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,680.00' 15,743.00 15,936.00
CAD ĐÔ CANADA 17,515.00' 17,568.00 17,766.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,361.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,605.00' 25,669.00 25,958.00
GBP BẢNG ANH - 29,680.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,942.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.86' 212.39 214.77
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,853.00' 16,904.00 17,094.00
THB BẠT THÁI LAN - 760.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00' 23,160.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,350.00' 15,497.00 15,990.00
CAD ĐÔ CANADA 17,146.00' 17,346.00 17,826.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,079.00' 23,079.00 23,718.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,205.00' 25,368.00 26,070.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00' 29,267.00 30,078.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,885.00 2,919.00 3,000.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.91 210.55 215.94
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,538.00' 16,730.00 17,193.00
THB BẠT THÁI LAN 741.00' 741.00 792.00

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,160.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,670.00' 15,730.00 15,880.00
CAD ĐÔ CANADA 17,460.00' 17,530.00 17,700.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,260.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,550.00' 25,630.00 25,880.00
GBP BẢNG ANH 29,490.00 29,600.00 29,890.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,950.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.00 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,810.00' 16,910.00 17,060.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,084 23,130 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,530 15,541 15,860
CAD ĐÔ CANADA 17,188 17,290 17,608
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,975 23,075 23,653
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371 3,385 3,517
EUR EURO 25,245 25,381 26,167
GBP BẢNG ANH 28,564 28,726 29,144
HKD ĐÔ HONGKONG 2,702 2,918 3,034
INR RUPI ẤN ĐỘ 314 325 346
JPY YÊN NHẬT 209.67 212.31 217.81
KRW WON HÀN QUỐC 18.65 18.74 20.77
KWD KUWAITI DINAR 77,051 77,101 77,937
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,561 5,737 5,803
NOK KRONE NA UY 2,418 2,580 2,664
RUB RÚP NGA 297 359 399
SAR SAUDI RIAL 6,053 6,171 6,415
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,238 2,388 2,462
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,706 16,724 17,122
THB BẠT THÁI LAN 730.18 746.33 777.06

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 - 23,160.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,701.00' - 15,748.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,298.00' - 23,368.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,476 15,617 15,984
CAD ĐÔ CANADA 17,183 17,322 17,639
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,977 23,900
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,365 3,517
EUR EURO 25,274 25,375 25,860
GBP BẢNG ANH 28,618 28,878 29,354
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21,047 21,238 21,626
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,425 2,610
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,720 17,033
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,488 15,578 15,818
CAD ĐÔ CANADA 17,254 17,354 17,559
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,026 23,156 23,456
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,387 25,387 25,707
GBP BẢNG ANH 28,529 28,649 29,039
HKD ĐÔ HONGKONG 2,899 2,939 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.55 213.15 216.65
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,705 16,775 16,995
THB BẠT THÁI LAN 726 748 793

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,450 15,590 15,977
CAD ĐÔ CANADA 17,146 17,309 17,831
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,573
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,238 25,365 25,954
GBP BẢNG ANH 28,367 28,653 29,273
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.09 213.01 216.42
KRW WON HÀN QUỐC 20.6
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,601 16,752 17,070
THB BẠT THÁI LAN 790.92

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,618.00 15,665.00 15,834.00
CAD ĐÔ CANADA 17,439.00 17,491.00 17,679.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,405.00 25,481.00 25,756.00
GBP BẢNG ANH 29,101.00 29,188.00 29,503.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.28 212.92 215.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,767.00 16,817.00 16,998.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,665.00 15,842.00
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,419.00 25,721.00
GBP BẢNG ANH 28,872.00 29,217.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.71 216.01
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,795.00 16,989.00
THB BẠT THÁI LAN

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,055 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,580 15,630 15,930
CAD ĐÔ CANADA 17,440 17,510 17,710
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,950 23,090 23,500
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,410 25,490 25,820
GBP BẢNG ANH 29,100 29,220 29,550
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.4 213 215.9
KRW WON HÀN QUỐC 19.4 21.5
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,760 16,780 17,020
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,545 15,857
CAD ĐÔ CANADA 17,297 17,596
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,078 23,474
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,309 3,531
EUR EURO 25,346 25,757
GBP BẢNG ANH 28,697 29,026
HKD ĐÔ HONGKONG 2,891 3,025
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.5 216.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.76 20.24
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,435 2,654
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,305 2,411
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,775 17,022
THB BẠT THÁI LAN 730 796

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,155.00 23,275.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,409.00' 15,640.00 16,142.00
CAD ĐÔ CANADA 17,223.00' 17,426.00 17,928.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,962.00' 23,178.00 23,680.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,383.00' 25,679.00 26,382.00
GBP BẢNG ANH 29,450.00' 29,768.00 30,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,828.00 3,028.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.88 211.03 217.05
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,481.00 5,631.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 736.00' 740.00 891.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,406.00 15,562.00 16,076.00
CAD ĐÔ CANADA 17,095.00 17,268.00 17,790.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,820.00 23,051.00 23,617.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,137.00 25,263.00 26,150.00
GBP BẢNG ANH 28,396.00 28,539.00 29,164.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,861.00 2,919.51 3,017.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 212.89 218.00
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 290.72 504.73
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,554.00 16,721.00 17,119.00
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691.00 777.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,550 15,842
CAD ĐÔ CANADA 17,269 17,660
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,110 23,484
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,277 25,357 25,746
GBP BẢNG ANH 28,636 29,064
HKD ĐÔ HONGKONG 17,269 17,660
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.73 213.23 216.85
KRW WON HÀN QUỐC 18.61 20.38
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,717 17,024
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,995.00' 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,520.00' 15,520.00 15,620.00
CAD ĐÔ CANADA 17,273.00' 17,273.00 17,423.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,031.00' 23,031.00 23,181.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,477.00' 25,477.00 25,557.00
GBP BẢNG ANH 29,242.00' 29,242.00 29,492.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,548.00 2,548.00 2,848.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.45 210.45 212.35
KRW WON HÀN QUỐC - - 18.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,713.00' 16,713.00 16,813.00
THB BẠT THÁI LAN 728.00' 728.00 748.00

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,360 15,376 16,020
CAD ĐÔ CANADA 17,070 17,087 17,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,762 22,786 23,741
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,344 3,348 3,490
EUR EURO 24,985 25,011 26,056
GBP BẢNG ANH 28,228 28,257 29,441
HKD ĐÔ HONGKONG 2,895 2,898 3,019
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210 210 219
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,487 2,490 2,596
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,306 2,308 2,406
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,515 16,532 17,224
THB BẠT THÁI LAN 746 747 779

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,260 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 23,120 23,260 23,140
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,196 26,103 25,323
GBP BẢNG ANH 28,048 28,459 28,189
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 2,981 2,935
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.540 217.150 210.590
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,699 17,023 16,783
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,449 15,634 15,778
CAD ĐÔ CANADA 17,151 17,351 17,499
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,788 23,058 23,559
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,159 25,354 25,589
GBP BẢNG ANH 28,100 28,425 28,809
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,927 2,991
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21,256 21,556 21,780
KRW WON HÀN QUỐC 18.22 18.22 20.70
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,568 16,738 16,924
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,521 15,556 15,825
CAD ĐÔ CANADA 17,331 17,363 17,570
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,116 23,174 23,409
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,358 25,405 25,689
GBP BẢNG ANH 28,649 28,718 28,982
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936 2,980
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.99 213.28 216.29
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,733 16,781 16,978
THB BẠT THÁI LAN 740.66 750.24 780.96

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,448 15,526 15,831
CAD ĐÔ CANADA 17,210 17,286 17,614
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,955 23,070 23,486
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,256 25,383 25,854
GBP BẢNG ANH 28,519 28,662 29,008
HKD ĐÔ HONGKONG 2,916 2,931 2,987
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.58 211.64 216.4
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,678 16,762 16,977
THB BẠT THÁI LAN 674 741 785

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,165.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,547.00 15,667.00 15,863.00
CAD ĐÔ CANADA 17,351.00 17,481.00 17,690.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,975.00 23,155.00 23,385.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,305.00 3,385.00 3,471.00
EUR EURO 25,328.00 25,478.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 28,973.00 29,193.00 29,508.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,847.00 2,917.00 2,999.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.18 212.88 215.25
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,665.00 16,805.00 17,009.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00' 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,502.00' 15,592.00 15,900.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00' 17,425.00 17,734.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,086.00' 23,216.00 23,538.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,425.00' 25,535.00 26,069.00
GBP BẢNG ANH 29,458.00' 29,578.00 29,916.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.05 212.25 215.00
KRW WON HÀN QUỐC 18.24 18.84 20.55
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,706.00' 16,796.00 17,099.00
THB BẠT THÁI LAN 657.00 727.00 788.00

kienlongbank

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,150 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,559 15,834
CAD ĐÔ CANADA 17,306 17,590
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,381 25,706
GBP BẢNG ANH 28,682 29,022
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.29 216.32
KRW WON HÀN QUỐC 18.42 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,738 17,016
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,521 15,584 15,829
CAD ĐÔ CANADA 17,325 17,574
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,320 25,383 25,722
GBP BẢNG ANH 28,668 29,045
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 21,277 21,331 21,625
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,710 16,760 17,003
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,560 15,873
CAD ĐÔ CANADA 17,320 17,582
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,109 23,436
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,328 25,374 25,732
GBP BẢNG ANH 28,696 29,032
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.37 216.14
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,754 17,013
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,135 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,437 15,526 15,835
CAD ĐÔ CANADA 17,124 17,284 17,624
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,902 23,060 23,496
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,354 3,482
EUR EURO 25,246 25,373 25,889
GBP BẢNG ANH 28,481 28,650 29,020
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909 2,930 2,987
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 202 208 217
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,487 5,598
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,313 2,393
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,641 16,752 16,987
THB BẠT THÁI LAN 676 743 783

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165 23,175 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,424 15,599 15,811
CAD ĐÔ CANADA 17,098 17,882
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,683 23,971
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,161 25,435 25,702
GBP BẢNG ANH 28,413 28,720 29,069
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.21 213.54 216.34
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,618 16,805 16,980
THB BẠT THÁI LAN 762.30 792

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,499 15,608 15,812
CAD ĐÔ CANADA 17,183 17,357 17,612
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,937 23,169 23,443
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,376 3,465
EUR EURO 25,329 25,405 25,720
GBP BẢNG ANH 28,503 28,704 29,041
HKD ĐÔ HONGKONG 2,901 2,930 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.37 213.5 216.27
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,510 2,576
RUB RÚP NGA 286 334 386
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,328 2,389
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,662 16,779 17,030
THB BẠT THÁI LAN 729.91 795.98

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,333 15,478 15,758
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,187 25,325 25,637
GBP BẢNG ANH 27,929 28,182 28,500
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.94 214.64 217.31
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,498 5,559
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,584 16,727 16,906
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan gia usd cua bao tin minh chau

Giá vàng ngày hôm nay 15/10: giảm phiên thứ ba liên tiếp

Tỷ giá đồng usd hôm nay 10/10: tăng nhờ triển vọng đàm phán mỹ

Tỷ giá đồng usd hôm nay 13/10: xuống mức thấp nhất trong ba tháng

Giá vàng ngày hôm nay 14/10: xuống dưới ngưỡng 1.500 usd/ounce

Giá vàng hôm nay chủ nhật 13/10/2019

🔴 tỷ giá đồng usd/vnd vẫn ổn định | tiêu điểm fbnc tv 4/10/19

Tỷ giá đồng usd hôm nay 11/10: giảm do dữ liệu kinh tế bi quan của mỹ

Tỷ giá đồng usd hôm nay 8/10: vietcombank tăng 10 đồng trên cả hai chiều

Tỷ giá đồng usd hôm nay 9/10: tỷ giá trung tâm giảm về 23.156 vnd

Giá vàng hôm nay 14/10/2019

Giá vàng hôm nay 14/10: vàng sjc, vàng 24k, 18k giảm mạnh. vàng thế giới lao dốc

Bảo tín minh châu khai trương cửa hàng mini jewel

Lô hàng quần áo xuất xứ trung quốc nhưng ghi made in việt nam

Tin nóng 24h | tốc độ già hóa dân số việt nam đang tăng nhanh

Tin mới 16/10/2019 tin vui:24 triệu dân đài loan ăn mừng khi được thoát khỏi vòng tay của tq

Chấn động hoa kỳ: mỹ triệu tập đồng minh châu á họp khẩn bao vay bắc kinh trung quốc

Việt nam thúc giục google và facebook hợp tác kiểm duyệt thông tin

Thăm cháu nội vua thành thái tình cờ gặp công chúa nhà nguyễn

Bao tin minh chau- kim cương- đá tháng 4

5 quốc gia đã rơi vào bẫy nợ của trung quốc

Giá vàng ngày hôm nay 11/10: sjc đồng loạt giảm, có nơi giảm đến 350.000 đồng/lượng

Tin nóng 24h | hà nội ô nhiễm không khí nặng nhất trong 5 năm

Tin nóng 24h | 8 năm tù vì phát tán 380 tài liệu xuyên tạc “vấn đề bảo vệ chủ quyền biển đảo”

Phú quốc việt nam hưởng lợi gì từ siêu dự án kênh đào kra 35 tỷ usd

Hậu thương vụ vingroup mua lại với giá 1 usd, ông chủ shop&go tiết lộ nhiều điều bất ngờ

7,5 tỷ đô của phạm nhật vượng cao bao nhiêu km ?

Vì sao người giàu mãi giàu và người nghèo thì không khá lên được

Giá vàng ngày hôm nay 7/10: sjc ổn định ngày đầu tuần

🔥tin bóng đá việt nam 06/10: thầy park chơi lớn với vff...vff ngỡ ngàng trước trước hành động của..

Mất bao lâu để các tỷ phú kiếm được 1 tỷ usd đầu tiên | blockchain 24h

Cả nhà nguyên thủ tướng nguyễn tấn dũng bất ngờ rút hết vốn ở chứng khoán bản việt

Skyway tất cả dự án bên dubai đi theo đúng tiến độ của ông yunitskiy

Báo hong kong phân tích 've vãn nga là canh bạc nguy hiểm cho ông duterte'

[btmc] - vov - hai ngày vàng - mua vàng giá tốt tại doanh nghiệp vàng bạc quang lý

Báo anh nói về đảo nhân tạo trái phép hư hại ở biển đông không như ý của trung quốc

Báo nga loan tin vn vung tiền mua su57 anh láng giềng giật mình

Thời sự 247 với đỗ dzũng | hồng kông 'không chịu bỏ mặt nạ' | 09/10/2019 settv www.setchannel.tv

Tin hoa kỳ: trump tận dụng tư? huyê.t trung quốc, nhà trắng ra đòn cực mạnh thương chiến bấp bênh?

đế chế samsung - từ xưởng xay gạo trở thành công ty công nghệ hàng đầu châu á

Việt nam sắp ký thỏa thuận quốc phòng với liên minh châu âu?

Trung quốc nếm 'trái đắng' với tham vọng cường quốc đường sắt cao tốc số 1 thế giới

Ctn nguyễn phú trọng sẽ có chuyến đi mỹ để tìm giải pháp tốt nhất cho bđ

Triệu tài vinh “oai phong lẫm liệt” ngày ấy nay còn đâu

đã đến lúc nga làm được điều mình nói

Tin mới 16/10/2019: đường cùng tập cận bình cho "pha.gia" đồng ndt-báo hiệu "ngay.tan" của bk cận kề

Siêu bão châu á hagibis mạnh nhất thế kỷ xé tan nát nhà cửa, phá hủy xe sang và cuốn trôi người

Chấn động hoa kỳ: dân mỹ bừng tỉnh khi trump vạch trần liên minh bán nước tàu cộng qua joe biden

[gameshow] s.t sơn thạch xuất sắc ẵm 30 triệu tại "ai là triệu phú"

Dạ minh châu - viên đá phát sáng kỳ lạ

Học được gì từ quốc gia nhỏ bé đang vươn mình trở thành "singapore của châu phi"

Ty gia usd mua vao cua ngan hang ngoai thuong Ty gia usd ngan hang cong thuong ngay hom nay Ty gia usd ngay hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd hom nay tai ngan hang cong thuong Ty gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd ban ra cua ngan hang ngoai thuong Ty gia usd ban ra cua ngan hang vietcombank Ty gia usd hom nay tai ngan hang vietcombank Ty gia usd thi truong cho den ngay hom nay Ty gia usd tai ngan hang nha nuoc viet nam Ty gia usd tren thi truong cho den hom nay Ty gia usd lien ngan hang nha nuoc hom nay Gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd ngan hang dau tu va phat trien Ty gia usd ngan hang phat trien nong thon Ty gia usd ban ra ngan hang ngoai thuong Gia usd tai tiem vang ngoc ha quang binh Xem ty gia usd tai ngan hang vietcombank Ty gia usd ngan hang sai gon cong thuong Ty gia usd tren thi truong ngay hom nay Ty gia usd thi truong tu do ngay hom nay Ty gia usd hom nay ngan hang cong thuong Ty gia usd ngan hang cong thuong hom nay Ty gia usd hom nay tai ngan hang dong a Ty gia usd ngan hang sai gon thuong tin Gia usd thi truong cho den ngay hom nay Ty gia usd tu do tren thi truong ha noi Ty gia usd hom nay ngan hang vietinbank Gia usd hom nay tai thi truong viet nam Ty gia usd ngay hom nay cua vietcombank Ty gia usd vietcombank chi nhanh tphcm Ty gia usd ban ra ngan hang vietcombank Ty gia usd cua vietcombank ngay hom nay Ty gia usd ngan hang dau tu phat trien Gia usd ngan hang phat trien nong thon Gia usd ngan hang dau tu va phat trien Xem ty gia usd ngan hang ngoai thuong Ty gia usd hom nay thi truong cho den Gia usd hom nay ngan hang ngoai thuong Gia usd ngan hang cong thuong hom nay Gia usd hom nay ngan hang vietcombank Gia usd ngan hang dong a ngay hom nay Ty gia usd ngan hang acb ngay hom nay Gia usd hom nay tai bao tin minh chau Ty gia usd hom nay cua lien ngan hang Gia usd ngan hang vietcombank hom nay Ty gia usd tai ngan hang ngoai thuong Ty gia usd thi truong lien ngan hang Ty gia usd ngan hang shinhan vietnam Xem ty gia usd ngan hang techcombank