Thông tin giá vàng korea 750 mới nhất

218

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng korea 750 mới nhất ngày 19/08/2019 trên website Zdungk.com

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.25041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.25041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.85041.650
Vàng nữ trang 99%40.23841.238
Vàng nữ trang 75%29.99131.391
Vàng nữ trang 58,3%23.03424.434
Vàng nữ trang 41,7%16.12017.520
Hà NộiVàng SJC41.30041.670
Đà NẵngVàng SJC41.30041.670
Nha TrangVàng SJC41.29041.670
Cà MauVàng SJC41.30041.670
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.680
HuếVàng SJC41.28041.670
Biên HòaVàng SJC41.30041.650
Miền TâyVàng SJC41.30041.650
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.650
Đà LạtVàng SJC41.32041.700
Long XuyênVàng SJC41.30041.650

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.32041.76041.26041.85041.30041.750
SJC Buôn--41.28041.83041.30041.750
Nguyên liệu 99.9941.30041.71041.26041.75041.30041.750
Nguyên liệu 99.941.25041.61041.22041.65041.25041.650
Lộc Phát Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Kim Thần Tài41.32041.76041.26041.85041.30041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.30041.75041.30041.750
Nữ trang 99.9940.91042.01040.91042.01041.15042.050
Nữ trang 99.940.81041.91040.81041.91041.05041.950
Nữ trang 9940.56041.61040.56041.61040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.41031.71030.41031.71030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)28.71030.01028.71030.01027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.41024.71023.41024.71023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.85019/08/2019 08:05:13
PNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Hà NộiPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Đà NẵngPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Cần ThơPNJ41.35041.95019/08/2019 08:05:13
SJC41.50041.95019/08/2019 08:05:13
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.35041.95019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 24K41.00041.80019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 18K30.10031.50019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 14K23.20024.60019/08/2019 08:05:13
Nữ trang 10K16.14017.54019/08/2019 08:05:13

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.10041.700
Vàng 24K (999.9)40.95041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.95041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.11041.690

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.22041.820
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.22041.820
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.22041.820
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.30041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08
2019-07-191446.941453.061420.101425.30 1.46

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng korea 750

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

đôi nhẫn cưới vàng 750 giá: 5.310.000 vnđ mã số: tsvn010643

Nhẫn nam nhập khẩu,nhẫn nam vàng ý, nhẫn vàng 18k 750 italy, tsvn010537

Nâng tiếng hát idol tp 100 giá sập sàn 750k. đăng khoa audio 0977009550

Nhẫn và mặt dây chữ h giá tốt - vàng hồng 750 - đín kctn 1,2ly - 1,5ly giá 20.000.000 vnđ.

Dây vàng nam đẳng cấp vĩnh viễn giá: 19.883.000 vnđ mã số: tsvn012854

Vàng hồng, trang sức nhẫn lắc tay dây chuyền - rose gold

Bộ trang sức vàng trắng nam 18k - quyền lực vĩnh cửu

Lắc nữ vàng trắng korea , lắc vàng tây đá quý, lắc tay nữ vàng ,tsvn016405

Bộ dây chuyền vàng trắng 10k, bộ dây chuyền nữ vàng, bộ dây chuyền vàng tây, tsvn023184

Lắc tay vàng korea thời trang, lắc tay vàng, lắc tay nữ đẹp, tsvn023065

Dây chuyền vàng 18k italy to, dây chuyền vàng ý 750,dây vàng, dây chuyền nam, tsvn015475

Vang cơ của nhà giàu 😊. tj korea giá 6,5 triệu lh 0981.228.229

Dự báo giá vàng sjc ngày 29/3/2019: tiếp tục giảm vì giá vàng thế giới xuống đáy 1 tuần

Nhẫn vàng trắng 750,nhẫn nam vàng tây,nhẫn nam 18k, tsvn015370

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Nhẫn nữ vàng trắng 18k italy giá: 1.258.000 vnđ mã số: tsvn010669

Vòng tay vàng trắng korea, vòng tay nữ vàng, tsvn023129

Nhẫn nữ vàng trắng korea phong cách, nhẫn nữ vàng 10k, nhẫn nữ nhập khẩu, tsvn021387

Bộ dây hoa korea vàng trắng 10k, bộ dây nữ vàng trắng, bộ dây vàng tây, tsvn023180

Nhẫn nữ korea chữ h đáng yêu, nhẫn nữ vàng tây, nhẫn vàng 10k, tsvn021591

Nhẫn nữ korea 10k đẳng cấp,nhẫn nữ vàng trắng,trang sức nữ,tsvn023147

Misthy lần đầu thử thanh long mắc nhất việt nam: 750.000 || what the food

Lắc tay vàng trắng korea phong cách, lắc tay vàng, lắc tay nữ đẹp, tsvn023062

Nhẫn nữ vàng 10k mẫu đẹp, nhẫn nữ vàng tây , tsvn014942

Nhẫn nam hàn quốc mạnh mẽ vàng 10k, nhẫn nam vàng trắng, nhẫn nam korea, tsvn021900

Lắc tay (hót) 2019 vàng 9999 💖 chưa tung ra thị trường 🤫 cho ém lên đây trước 🧚‍♀️🧚‍♀️

Nhan nu vang trang italy 750 gan moissanite 6.3mm nn9304

Nhẫn nữ đá quý 18k korea, nhẫn nữ vàng tây gắn đá đẹp, tsvn013120

Lắc tay nữ vàng quý phái, mã số: tsvn012900, lắc nữ hạt bi

Nhẫn nữ vàng korea 10k đẹp, nhẫn nữ vàng, nhẫn nữ, tsvn013875

Nhẫn nam 18k nhập, nhẫn vàng 750, nhẫn nam đẹp, tsvn015126

Nhẫn cưới vàng màu 18k korea , mã số: tsvn013118

Nhẫn nam vàng hồng,nhẫn vàng 18k nhập,nhẫn nam vàng italy,tsvn008927

Hoa tai korea vàng 10k,hoa tai vàng tây,trang sức nữ,tsvn023051

Nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam nhập khẩu korea, tsvn023141

Bộ dây chuyền vàng tây đẹp, bộ dây vàng trắng, bộ dây chuyền nữ, tsvn024238

😍 vang số aap k1000ii và vang số k9800 😍 hotline: 088.883.6006

Nhẫn nam korea đính đá 5 ly, nhẫn nam vàng, nhẫn nam, tsvn013872

Nhẫn vàng trắng đẳng cấp, nhẫn vàng tây đẹp, nhẫn nữ xinh xắn, tsvn024294

Trang sức đẹp vàng chuẩn 18- 0888.55.08.55

Nhẫn vàng 18k đẹp, nhẫn nam vàng 18k, nhẫn nam vàng trắng, nhẫn nam vàng tây

Nhẫn nữ korea vàng hồng thời trang, nhẫn nữ vàng hồng, nhẫn nữ chữ h, tsvn021722

Nhẫn cặp vàng trắng.

Nhẫn nam vàng mặt khiên vàng 10k, nhẫn nam vàng tây, mã số: tsvn013182

Nhẫn nam 10k korea đẹp,nhẫn nam vàng tây,nhẫn nam đẹp,tsvn023172

Gia vang hom nay tai tiem vang kim dinh kien giang, Gia vang tai cong ty vang bac kim chung thanh hoa, Gia vang tay ban ra ngay hom nay la bao nhieu, Xem gia vang cua cong ty vang bao tin minh chau, Gia vang 4 so 9 ngay hom nay la bao nhieu, Gia vang hom nay so voi hom qua tang hay giam, Gia vang tren thi truong ngay hom nay la bao nhieu, Tin tuc gia vang trong nuoc va the gioi hom nay, Gia vang trong nuoc va the gioi chenh nhau bao nhieu, Tai sao gia vang trong nuoc lai cao hon the gioi, Gia vang hom nay tai tiem vang kim tin bac lieu, Gia vang trong nuoc hom nay cua bao tin minh chau, Gia vang trong nuoc va the gioi chenh lech bao nhieu, Gia vang hom nay tai hieu vang kim chung thanh hoa, Tai sao gia vang trong nuoc thap hon gia vang the gioi, Gia vang cao nhat tu truoc den nay la bao nhieu, Gia vang hom nay tai tiem vang ngoc ha quang binh, Gia vang hom nay tang hay giam so voi ngay hom qua, Gia vang cao nhat tu truoc toi nay la bao nhieu, Gia vang hom nay tai tiem vang quy tung thai nguyen, Xem gia vang tiem vang kim dinh o rach gia kien giang, Gia vang trong nuoc tang hay giam trong thoi gian toi, Gia vang the gioi soi dong dien dan vang soi dong, Gia vang tai tiem vang kim tin bac lieu hom nay, Gia vang cua cong ty vang bac da quy sai gon, Bang gia vang bao tin minh chau ngay hom nay, Gia vang tay hom nay ngay bao nhieu 1 chi, Gia vang cong ty vang bac da quy sai gon, Gia vang 4 so 9 hien nay la bao nhieu, Gia vang cong ty vang bac kim chung thanh hoa, Gia vang thanh pho ho chi minh ngay hom nay, Gia vang tren thi truong hien tai la bao nhieu, Gia vang nhan tron bao tin minh chau hom nay, Gia vang cong ty vang bac da quy kim tin, Gia vang hom nay mua vao bao nhieu mot chi, Gia vang tren thi truong hien nay la bao nhieu, Gia vang cong ty vang bac da quy phu nhuan, Gia vang cong ty vang bac da quy mao thiet, Gia vang ban ra va mua vao ngay hom nay, Ty gia vang hom nay cua bao tin minh chau, Gia vang sap toi co xu huong tang hay giam, Gia vang cong ty vang bac da quy rong vang, Gia vang bao tin minh chau ban ra hom nay, Muc chenh lech gia vang trong nuoc va the gioi, Gia vang tay hien tai la bao nhieu 1 chi, Xem gia vang cua cong ty vang bac da quy, Gia vang hom nay tiem vang ngoc loi soc trang, Xem chi tiet gia vang bao nhieu tien 1 chi, Gia vang cong ty vang bac da quy ngoc hai, Bang gia vang hom nay cua bao tin minh chau,