Thông tin giá vàng trắng bao nhiêu 1 chỉ mới nhất

(Xem 170)

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường giá vàng trắng bao nhiêu 1 chỉ mới nhất ngày 03/07/2020 trên website Zdungk.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung giá vàng trắng bao nhiêu 1 chỉ để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng 9999, vàng 24K… mới nhất ngày 3/7

Khảo sát lúc 10h40 sáng nay, giá vàng trong nước được SJC Hà Nội niêm yết ở mức 49,35 - 49,74 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 90 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 80 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Tương tự, tại SJC TP. Hồ Chí Minh niêm yết ở mức 49,35- 49,72 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 90 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 80 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại Phú Qúy SJC niêm yết giá vàng ở mức 49,45 - 49,72 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 200 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 170 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại PNJ Hà Nội và PNJ TP.HCM niêm yết giá vàng ở mức 49,43 - 49,68 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 230 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 180 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng ở mức 49,47 - 49,66 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 90 ngàn đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 110 ngàn đồng/lượng tại chiều bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng nữ trang… tại một số hệ thống cửa hàng được khảo sát vào lúc 8h30 ngày 03/07/2020:

Bảng giá vàng 9999, vàng SJC, giá vàng 24K, 18K, 14K, 10K cuối ngày 2/7/2020:

Đơn vị tính: Ngàn đồng/lượng. Nguồn: SJC

Giá vàng trong nước hôm nay

Bảng giá vàng SJC

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Thị trườngLoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L - 10L49.35049.720
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ49.07049.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ49.07049.720
Vàng nữ trang 99,99%48.72049.470
Vàng nữ trang 99%47.78048.980
Vàng nữ trang 75%35.45637.256
Vàng nữ trang 58,3%27.19428.994
Vàng nữ trang 41,7%18.98120.781
Hà NộiVàng SJC49.35049.740
Đà NẵngVàng SJC49.35049.740
Nha TrangVàng SJC49.34049.740
Cà MauVàng SJC49.35049.740
HuếVàng SJC49.32049.750
Bình PhướcVàng SJC49.33049.740
Miền TâyVàng SJC49.35049.720
Biên HòaVàng SJC49.35049.720
Quãng NgãiVàng SJC49.35049.720
Long XuyênVàng SJC49.37049.770
Bạc LiêuVàng SJC49.35049.740
Quy NhơnVàng SJC49.33049.740
Phan RangVàng SJC49.33049.740
Hạ LongVàng SJC49.33049.740
Quảng NamVàng SJC49.33049.740

Bảng giá vàng DOJI

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Thị trường Hà Nội
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ49474965
AVPL / SJC HN buôn49484964
Kim Tý49474965
Kim Thần Tài49474965
Lộc Phát Tài49474965
Kim Ngân Tài49474965
Hưng Thịnh Vượng49194979
Nguyên liệu 99.9949194939
Nguyên liệu 99.949144934
Nữ trang 99.9948794969
Nữ trang 99.948694959
Nữ trang 9947994924
Nữ trang 18k35973747
Nữ trang 16k33403540
Nữ trang 14k27192919
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Thị trường TpHCM
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ49474965
AVPL / SJC buôn49484964
Kim Tuất49474965
Kim Thần Tài49474965
Lộc Phát Tài49474965
Nhẫn H.T.V49194979
Nguyên liệu 999949184938
Nguyên liệu 99949134933
Nữ trang 99.9948754965
Nữ trang 99.948654955
Nữ trang 9947954920
Nữ Trang 18k36093739
Nữ Trang 14k27812911
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Bảng giá vàng PNJ

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM Bóng đổi 9999 0 49.320 03/07/2020 14:21:00
PNJ 49.120 49.820 03/07/2020 14:21:00
SJC 49.450 49.700 03/07/2020 14:21:00
Hà Nội PNJ 49.120 49.820 03/07/2020 14:21:00
SJC 49.450 49.700 03/07/2020 14:21:00
Đà Nẵng PNJ 49.120 49.820 03/07/2020 14:21:00
SJC 49.450 49.700 03/07/2020 14:21:00
Cần Thơ PNJ 49.120 49.820 03/07/2020 14:21:00
SJC 49.450 49.700 03/07/2020 14:21:00
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 49.120 49.820 03/07/2020 14:21:00
Nữ trang 24K 48.720 49.520 03/07/2020 14:21:00
Nữ trang 18K 35.890 37.290 03/07/2020 14:21:00
Nữ trang 14K 27.720 29.120 03/07/2020 14:21:00
Nữ trang 10K 19.350 20.750 03/07/2020 14:21:00

Bảng giá vàng Phú Quý

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Loại Diễn Giải Giá Mua Vào Giá Bán Ra Giá Vàng Bán Buôn PHÍ CHẾ TÁC
Mua Vào Bán Ra
SJC Vàng miếng SJC 4,945,000 4,968,000 4,946,000 4,967,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,925,000 4,968,000 --- ---
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,910,000 4,965,000 --- ---
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,890,000 4,960,000 --- ---
24K Vàng 9999 4,890,000 4,960,000 --- ---
999 Vàng 999 4,880,000 4,950,000 --- ---
099 Vàng trang sức 99 4,840,000 4,905,000 --- ---
VÀNG THỊ TRƯỜNG Giá Mua Vào Giá Bán Ra
V9999 Vàng thị trường 9999 4,870,000 4,950,000
V999 Vàng thị trường 999 4,860,000 4,940,000
V99 Vàng thị trường 99 4,810,000 4,890,000
Cập Nhật Lúc: 16:10:19 - 03/07/2020 (GIỜ MÁY CHỦ) --- Đơn vị: Đồng/Chỉ

Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu (BTMC)

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4919 4979 -
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
4919 4979 -
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
4919 4979 -
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
4880 4970 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
4870 4960 -
Vàng HTBT VÀNG 999.9
(24k)
4870 - -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4947 4966 -
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
4820 - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -

Bảng giá vàng SJC Cần Thơ

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

LoạiMua vàoBán ra
Nhẫn SJCCT 99.99% 49,200 49,600
Nữ trang 99.99% 48,100 49,600
Nữ trang 99% 47,800 49,300
Nữ trang 75% 35,960 37,460
Nữ trang 68% 32,490 33,990
Nữ trang 58.3% 27,690 29,190
Nữ trang 41.7% 19,460 20,960

Bảng giá vàng AJC

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Loại vàngMua vàoBán ra
Vàng trang sức 9999 4,870,000 4,968,000
Vàng trang sức 999 4,860,000 4,958,000
Vàng NL 9999 4,900,000 4,960,000
Vàng miếng SJC 4,943,000 4,968,000
Vàng miếng AAA 4,910,000 4,968,000
Nhẫn tròn AJC,thần tài 4,910,000 4,975,000

Bảng giá vàng Mi Hồng

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020


Bảng giá vàng Ngọc Thẫm

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
N24K NHẪN TRƠN 24K 4,880,000 4,940,000
990 NỮ TRANG 990 4,800,000 4,900,000
HBS HBS 4,880,000
SJC SJC 4,930,000 4,975,000
SJCLe SJC LẼ 4,885,000 4,965,000
18K75% 18K75% 3,493,000 3,690,000
VT10K VT10K 3,493,000 3,690,000
VT14K VT14K 3,493,000 3,690,000
16K 16K 2,804,000 3,000,000

Bảng giá vàng Ngọc Hải

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng Nhẫn 24K4,880,0004,944,000
Vàng nữ trang 9904,810,0004,910,000
Vàng HBS, NHJ4,880,0001
Vàng miếng SJC (1 lượng)4,925,0004,975,000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)4,900,0004,975,000
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư76,000,0001
Vàng 18k.750 3,243,0003,724,000
Vàng 17k3,243,0003,724,000
Vàng đỏ 5852,807,0003,136,000
Vàng trắng 416.P2,807,0003,136,000
Vàng trắng 585.P3,243,0003,724,000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới )100,000,000134,000,000
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới )100,000,000134,000,000
Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư86,000,0001

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco trong 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm


Lịch sử giao dịch vàng trong 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 16:18:38 03/07/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-07-021769.961779.401757.791775.04 0.29
2020-07-011781.041789.011759.231770.03 0.6
2020-06-301771.911785.651764.651780.59 0.44
2020-06-291775.701775.861765.631772.76 0.08
2020-06-261763.871771.961747.421771.36 0.46
2020-06-251761.081768.711754.311763.29 0.14
2020-06-241768.491779.171760.451760.83 0.41
2020-06-231754.711770.741747.211767.92 0.76
2020-06-221743.731764.051742.991754.55 0.6
2020-06-191723.191745.061721.441744.16 1.21
2020-06-181726.431737.121717.691723.06 0.22
2020-06-171726.481730.081712.991726.85 0.02
2020-06-161725.091732.701716.601726.62 0.11
2020-06-151733.811735.611704.501724.89 0.34
2020-06-121728.271743.241722.331730.65 0.21
2020-06-111737.861744.501721.681727.18 0.66
2020-06-101713.891739.651708.541738.46 1.35
2020-06-091697.511720.651692.221715.03 0.98
2020-06-081683.491700.531677.441698.30 0.99
2020-06-051714.041716.501670.681681.52 1.92
2020-06-041699.131721.321696.691713.64 0.84
2020-06-031727.011731.891689.191699.32 1.66
2020-06-021738.731745.231721.351727.43 0.7

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Vàng trắng là vàng gì? bản chất thực sự của vàng trắng?

Nhẫn nữ vàng trắng 18k , mã số: tsvn010670

Livestream: bí quyết chọn dây chuyền nữ vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Livestream: bí quyết chọn nhẫn nam vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Dây chuyền vàng ý 18k,dây chuyền vàng trắng nữ 18k,dây chuyền nữ bạch kim

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Lắc tay vàng trắng, lắc tay nam đẹp, lắc nam vàng 18k, mã số: tsvn015206

Bộ nữ trang vàng trắng tinh tế, bộ trang sức nữ, bộ trang sức, tsvn013771

Dây chuyền vàng trắng italy 18k nữ ,dây chuyền vàng trắng tinh tế , nữ tính đeo bền đẹp, tsvn015766

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Giá vàng hôm nay 1/12/2019 || vàng 1 chỉ bao nhiêu tiền?

Nhẫn nữ vàng trắng 18k italy , mã số: tsvn010669

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gì

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Nhẫn nữ vàng trắng tiểu thư, nhẫn nữ vàng trắng, tsvn024390

Trang sức vàng trắng - trang sức- bộ trang sức đẹp 2014

Bộ dây vàng trắng xinh xắn, bộ dây chuyền vàng trắng, tsvn019616

Vàng ta, vàng tây, vàng trắng là gì và các ứng dụng

Lắc bi nữ vàng trắng nhập italy,lắc vàng tây đá quý , lắc tay nữ vàng tsvn016190

Giá vàng 20/6/2020 tiếp tục giảm

Dây chuyền vàng trắng 18k-các mẫu dây chuyền italy 18k, dây vàng tây hợp thời trang

Dây chuyền liền mặt nhập khẩu ý vàng trắng 18k mã dy1956 giá 5.450.000 vnđ

Giá vàng nhẫn dậy sóng, cao hơn cả vàng miếng sjc | thdt

Dây nam vàng trắng ý size nhỏ, dây chuyền ý 18k, dây chuyền nhập khẩu, tsvn020834

Cách làm trắng răng cấp tốc "răng trắng như bọc sứ" chỉ sau 1 đêm

Vàng trắng 18k - chế tác cho giá trị vĩnh cửu

Nhẫn kim cương xanh 4.5mm. vỏ vàng trắng 14,k. giá bán 45.000.000 đồng

Nhẫn cưới vàng trắng 14k mdj - nc13

Giá vàng mới nhất hôm nay ngày 20/6/2020|giá vàng sjc, vàng 9999, vàng 24k,18k, 10k bật tăng mạnh

Nhẫn nữ tìm kiếm ước mơ, nhẫn nữ vàng trắng, tsvn025479

Giá vàng mới nhất hôm nay ngày 25/6/2020|giá vàng sjc, vàng 9999, vàng 24k,18k, 10k quay đầu giảm

Bông tai vàng trắng làm quà tặng, mã số: tsvn012125, bông tai đẹp, bông tai nữ sang trọng

Yêu em dại khờ | lou hoàng | official mv

Lắc tay vàng trắng xinh cho nữ,lắc tay nữ vàng trắng, lắc vàng trắng, tsvn017580

Nhẫn nữ ý vàng trắng 18k ổ kim cương nhân giá 15.030.000 vnđ mã ny1572

Lắc tay vàng trắng korea phong cách, lắc tay vàng, lắc tay nữ đẹp, tsvn023062

Máy câu daiwa sweep fire 4000 - 2b màu vàng trắng giá 530 ngàn và hàng đã gửi

Vòng tuần vàng trắng, vòng ximen vàng trắng, vòng vàng trắng 7 chiếc, tsvn017667 |gold bracelet

Thói đời - chế linh & đan nguyên (asia 55)

Tiền là cát bụi - trường sơn [official]

Phim ca nhạc gấu ka & nàng tiên cá chưa 18 | đinh đại vũ | lê dương bảo lâm, ny saki, minh dự

Nhẫn đính hôn vàng trắng đẹp, nhẫn nữ vàng tây, nhẫn nữ đẹp, tsvn024291

Con cá trê "khủng", toàn thân màu trắng | thdt

Vàng trắng là gì ? giải đáp vàng trắng

Nhẫn cưới vàng trắng mdj giá rẻ nc73 - xưởng vàng bạc mdj

Dây thun màu trắng giá tiền bao nhiêu thì đảm bảo chất lượng tốt

Nhẫn nữ vàng trắng 14k đính 12v kim cương 2ly siêu đẹp trong vắt lửa mạnh (0,69 chỉ)

Cây mai hoa trắng nở rộ, giá 12 triệu/cây


Bạn đang xem bài viết giá vàng trắng bao nhiêu 1 chỉ trên website Zdungk.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!