Trọn Bộ Tên Các Loại Đồ Uống Trong Tiếng Anh

Cập nhật thông tin chi tiết về Trọn Bộ Tên Các Loại Đồ Uống Trong Tiếng Anh mới nhất ngày 04/12/2020 trên website Zdungk.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 9,504 lượt xem.

1. Từ vựng về tên các loại đồ uống tiếng Anh

a/ Các loại đồ uống có cồn

b/ Các loại trà

c/ Các loại cà phê

d/ Các loại đồ uống phổ thông

2. Một số câu nói thông dụng được sử dụng trong quán nước

a/ Mẫu câu dành cho khách hàng

Can I have the menu, please?

Có thể đưa cho tôi thực đơn được không?

I’d like the menu, please.

Vui lòng cho tôi xem thực đơn.

Just give me a few minutes, okay?

I’ll take this.

Tôi chọn món này.

Yes, I’d like a glass of orange juice, please.

Vâng, tôi muốn một ly nước cam ép, cảm ơn.

I would like a cup of coffee, please.

I’ll have a coffee, please.

Cho tôi một ly cà phê.

A beer, please.

Cho tôi một cốc bia.

No ice, please.

Đừng cho đá.

A little, please.

Cho tôi một ít.

Lots of ice, please.

Cho tôi nhiều đá.

Nothing else, thank you.

Thế thôi, cảm ơn.

This isn’t what I ordered.

Đây không phải cái tôi đã gọi

Can I get the bill please?

b/ Mẫu câu dành cho người phục vụ

Hello, how can I help you?

Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho quý khách?

What would you like to drink?

Quý khách muốn dùng gì?

What are you having?

Quý khách sẽ dùng gì?

What can I get you?

Tôi có thể lấy gì cho quý khách?

Are you ready to order?

Quý khách đã chọn chưa?

Which beer would you like?

Quý khách muốn uống bia gì?

Would you like ice with that?

Quý khách có muốn thêm đá không?

Is it for here or to go?

Quý khách uống ở đây hay mang về?

Drink in or take-away?

Uống ở đây hay mang về?

Is that all?

Còn gì nữa không ạ?

Would you like anything else?

Quý khách có gọi gì nữa không ạ?

Can you change your order please?

Quý khách có thể đổi món khác được không?

It’ll take about twenty minutes

Mất khoảng 20 phút.

Let me change it for you

Để tôi đổi cho quý khách.

Here it is! Enjoy your time here!

Đây ạ! chúc quý khách vui vẻ!

Here’s your bill.

Hóa đơn của quý khách đây ạ

The total is ten thousand dong.

Số tiền quý khách cần thanh toán là 10 ngàn.

Thank you so much.

My pleasure. Please come back soon.

Cẩm nang từ vựng tiếng Anh về ăn uống thông dụng nhất Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong nhà hàng

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay

Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2021)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc

& nhận những phần quà hấp dẫn!

Đăng ký nhận ngay học bổng “khủng” lên tới 3 tháng học

tại Language Link Academic ngay!

Bạn đang xem bài viết Trọn Bộ Tên Các Loại Đồ Uống Trong Tiếng Anh trên website Zdungk.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!