Thông tin tỷ giá điện hối là gì mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá điện hối là gì mới nhất ngày 01/04/2020 trên website Zdungk.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 1/4: Đảo chiều sụt giảm

Hôm nay (1/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.232 VND/USD, giảm 3 đồng so với mức niêm yết hôm qua.

Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.535 - 23.929 VND/USD.

Tỷ giá USD mua - bán tham khảo tại Sở giao dịch NHNN vẫn giữ nguyên ở mức 23.175 - 23.650 VND/USD.

Khảo sát lúc 11h00:


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 1.4: USD quay đầu hồi phục bất chấp lo ngại của nhà đầu tư -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 1/4: Bảng Anh tăng giá, đô la Úc giảm giá -
Giá USD ngày 1.4: sụt giảm khi nỗi lo về suy thoái kinh tế gia tăng -
Tỷ giá NDT hôm nay 1/4: Tiếp tục biến động khó lường -
Giá vàng hôm nay ngày 1/4: Giá vàng giảm 200.000 đồng/lượng -
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 1/4 không tăng, bán ra cao nhất với giá 3.451 VND/CNY -
Coteccons ký trên 5 ngàn tỷ giá trị hợp đồng trong quý 1 -
Bộ Công Thương đề xuất ‘gói hỗ trợ giảm giá điện’ gần 11.000 tỷ đồng -
TT hạt tiêu ngày 01/4: Tiếp tục đi ngang trong vùng giá thấp -
Dịch COVID-19: Bộ Công Thương đề xuất giảm 10% giá điện sinh hoạt trong 3 tháng -
Giá heo hơi hôm nay 1/4/2020: Nhiều nơi giảm nhẹ -
Sửa quy định chống chuyển giá, hồi lại 5.000 tỷ có thể trừ dần vào tiền thuế -
Giá cả thị trường hôm nay 1/4/2020: Bông cải xanh 40 ngàn đồng một kg -
Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ nổi bật tháng 3/2020 -
Bộ trưởng KHĐT: Khả năng hấp thụ gói tín dụng 285.000 tỷ đồng sẽ có nhiều thách thức -
Vì sao Việt Nam không thể phát tiền cho người dân như Mỹ? -
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính -
Cổ phiếu RIC của CTCP Quốc tế Hoàng Gia bị hạn chế giao dịch từ ngày 8/4 -
Thị trường ngoại hối hôm nay 31/3: Đồng USD củng cố sức mạnh -
Liên danh 3 nhà thầu trúng gói thầu gần 180 tỷ tại Thái Bình -
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán trong nước “bốc hơi” 219 điểm trong tháng 3 -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
Agribank 23,590.00 23,600.00 23,700.00
Vietinbank 23,485.00 23,495.00 23,655.00
NCB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
Vietcombank 23,470.00 23,500.00 23,660.00
VPBank 23,500.00 23,520.00 23,670.00
Techcombank 23,490.00 23,510.00 23,650.00
EximBank 23,480.00 0.00 23,500.00
ACB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,520.00 23,520.00 23,650.00
Sacombank 23,470.00 23,510.00 23,655.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.822
123.644
247.289
5118.222
10236.443
20472.886
501.182.215
1002.364.430
2004.728.860
50011.822.151
1.00023.644.302
2.00047.288.604
5.000118.221.511
10.000236.443.022
20.000472.886.044
50.0001.182.215.110
100.0002.364.430.221
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0211
1.0000,0423
2.0000,0846
5.0000,2115
10.0000,4229
20.0000,8459
50.0002,1147
100.0004,2293
200.0008,4587
500.00021,147
1.000.00042,293
2.000.00084,587
5.000.000211,47
10.000.000422,93
20.000.000845,87
50.000.0002.114,7
100.000.0004.229,3

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,195.00 14,281.00 14,647.00
Agribank 14,266.00 14,323.00 14,699.00
Vietinbank 14,231.00 14,361.00 14,831.00
NCB 14,167.00 14,257.00 14,786.00
Vietcombank 14,268.30 14,412.42 14,775.05
VPBank 14,248.00 14,347.00 14,922.00
Techcombank 14,082.00 14,256.00 14,766.00
EximBank 14,341.00 0.00 14,384.00
ACB 14,282.00 14,339.00 14,588.00
DongA Bank 14,360.00 14,410.00 14,620.00
Sacombank 14,258.00 14,358.00 14,800.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.172,9
114.346
228.692
571.729
10143.458
20286.916
50717.290
1001.434.579
2002.869.158
5007.172.895
1.00014.345.790
2.00028.691.580
5.00071.728.951
10.000143.457.902
20.000286.915.805
50.000717.289.512
100.0001.434.579.024
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0349
1.0000,0697
2.0000,1394
5.0000,3485
10.0000,6971
20.0001,3941
50.0003,4853
100.0006,9707
200.00013,941
500.00034,853
1.000.00069,707
2.000.000139,41
5.000.000348,53
10.000.000697,07
20.000.0001.394,1
50.000.0003.485,3
100.000.0006.970,7

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,311.00 16,410.00 16,759.00
Agribank 16,433.00 16,499.00 16,769.00
Vietinbank 16,365.00 16,481.00 16,952.00
NCB 16,310.00 16,400.00 16,833.00
Vietcombank 16,224.03 16,387.91 16,901.37
VPBank 16,253.00 16,405.00 16,854.00
Techcombank 16,216.00 16,397.00 16,902.00
EximBank
ACB 16,589.00 16,639.00 16,860.00
DongA Bank 16,450.00 16,510.00 16,740.00
Sacombank 16,534.00 16,634.00 17,000.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.301,7
116.603
233.207
583.017
10166.034
20332.068
50830.171
1001.660.342
2003.320.684
5008.301.710
1.00016.603.420
2.00033.206.840
5.00083.017.099
10.000166.034.198
20.000332.068.396
50.000830.170.991
100.0001.660.341.982
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0602
2.0000,1205
5.0000,3011
10.0000,6023
20.0001,2046
50.0003,0114
100.0006,0229
200.00012,046
500.00030,114
1.000.00060,229
2.000.000120,46
5.000.000301,14
10.000.000602,29
20.000.0001.204,6
50.000.0003.011,4
100.000.0006.022,9

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 24,045.00 24,190.00 24,712.00
Agribank 24,256.00 24,354.00 24,812.00
Vietinbank 24,135.00 24,286.00 24,619.00
NCB 23,997.00 24,127.00 24,794.00
Vietcombank 23,912.48 24,154.02 24,910.80
VPBank 24,021.00 24,226.00 24,755.00
Techcombank 24,073.00 24,334.00 24,842.00
EximBank 24,199.00 0.00 24,272.00
ACB 0.00 24,380.00 0.00
DongA Bank 22,610.00 24,310.00 23,080.00
Sacombank 24,314.00 24,414.00 24,679.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.233
124.467
248.934
5122.334
10244.668
20489.336
501.223.341
1002.446.682
2004.893.363
50012.233.408
1.00024.466.817
2.00048.933.634
5.000122.334.084
10.000244.668.168
20.000489.336.336
50.0001.223.340.840
100.0002.446.681.680
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0204
1.0000,0409
2.0000,0817
5.0000,2044
10.0000,4087
20.0000,8174
50.0002,0436
100.0004,0872
200.0008,1743
500.00020,436
1.000.00040,872
2.000.00081,743
5.000.000204,36
10.000.000408,72
20.000.000817,43
50.000.0002.043,6
100.000.0004.087,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,420.00 3,513.00
Agribank
Vietinbank 0.00 3,413.00 3,543.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,413.93 3,542.08
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,395.00 3,667.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.732,2
13.464,3
26.928,6
517.322
1034.643
2069.286
50173.215
100346.431
200692.861
5001.732.153
1.0003.464.307
2.0006.928.613
5.00017.321.533
10.00034.643.066
20.00069.286.132
50.000173.215.329
100.000346.430.658
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1443
1.0000,2887
2.0000,5773
5.0001,4433
10.0002,8866
20.0005,7732
50.00014,433
100.00028,866
200.00057,732
500.000144,33
1.000.000288,66
2.000.000577,32
5.000.0001.443,3
10.000.0002.886,6
20.000.0005.773,2
50.000.00014.433
100.000.00028.866

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,673.00 25,742.00 26,496.00
Agribank
Vietinbank 25,632.00 25,657.00 26,467.00
NCB 25,331.00 25,441.00 26,394.00
Vietcombank 25,380.46 25,636.83 26,593.52
VPBank 25,524.00 25,700.00 26,377.00
Techcombank 25,484.00 25,755.00 26,459.00
EximBank
ACB 25,772.00 25,836.00 26,180.00
DongA Bank 25,680.00 25,750.00 26,100.00
Sacombank 25,788.00 25,888.00 26,300.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.929
125.858
251.716
5129.290
10258.580
20517.160
501.292.900
1002.585.800
2005.171.600
50012.929.000
1.00025.858.000
2.00051.716.000
5.000129.290.000
10.000258.580.000
20.000517.160.000
50.0001.292.900.000
100.0002.585.800.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0193
1.0000,0387
2.0000,0773
5.0000,1934
10.0000,3867
20.0000,7735
50.0001,9336
100.0003,8673
200.0007,7346
500.00019,336
1.000.00038,673
2.000.00077,346
5.000.000193,36
10.000.000386,73
20.000.000773,46
50.000.0001.933,6
100.000.0003.867,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,738.00 28,912.00 29,317.00
Agribank 28,752.00 28,926.00 29,358.00
Vietinbank 28,699.00 28,919.00 29,339.00
NCB 28,532.00 28,652.00 29,311.00
Vietcombank 28,435.16 28,722.38 29,445.06
VPBank 28,488.00 28,709.00 29,394.00
Techcombank 28,452.00 28,732.00 29,393.00
EximBank
ACB 0.00 29,099.00 0.00
DongA Bank 28,880.00 28,990.00 29,380.00
Sacombank 29,053.00 29,153.00 29,373.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.627
129.253
258.506
5146.266
10292.531
20585.062
501.462.656
1002.925.312
2005.850.623
50014.626.558
1.00029.253.117
2.00058.506.233
5.000146.265.584
10.000292.531.167
20.000585.062.335
50.0001.462.655.836
100.0002.925.311.673
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0342
2.0000,0684
5.0000,1709
10.0000,3418
20.0000,6837
50.0001,7092
100.0003,4184
200.0006,8369
500.00017,092
1.000.00034,184
2.000.00068,369
5.000.000170,92
10.000.000341,84
20.000.000683,69
50.000.0001.709,2
100.000.0003.418,4

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,076.00
Agribank 3,000.00 3,012.00 3,078.00
Vietinbank 2,994.00 2,999.00 3,114.00
NCB
Vietcombank 2,964.81 2,994.76 3,088.59
VPBank
Techcombank 0.00 2,911.00 3,111.00
EximBank
ACB 0.00 3,021.00 0.00
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,948.00 3,161.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.525,1
13.050,2
26.100,4
515.251
1030.502
2061.004
50152.509
100305.019
200610.038
5001.525.094
1.0003.050.188
2.0006.100.376
5.00015.250.940
10.00030.501.881
20.00061.003.762
50.000152.509.404
100.000305.018.809
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1639
1.0000,3278
2.0000,6557
5.0001,6392
10.0003,2785
20.0006,5570
50.00016,392
100.00032,785
200.00065,570
500.000163,92
1.000.000327,85
2.000.000655,70
5.000.0001.639,2
10.000.0003.278,5
20.000.0006.557,0
50.000.00016.392
100.000.00032.785

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 312.02 324.26
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5156,93
1313,86
2627,73
51.569,3
103.138,6
206.277,3
5015.693
10031.386
20062.773
500156.932
1.000313.864
2.000627.728
5.0001.569.320
10.0003.138.640
20.0006.277.280
50.00015.693.200
100.00031.386.401
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,5930
1.0003,1861
2.0006,3722
5.00015,930
10.00031,861
20.00063,722
50.000159,30
100.000318,61
200.000637,22
500.0001.593,0
1.000.0003.186,1
2.000.0006.372,2
5.000.00015.930
10.000.00031.861
20.000.00063.722
50.000.000159.305
100.000.000318.609

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 211.77 213.05 220.08
Agribank 214.72 216.08 219.58
Vietinbank 212.62 213.12 220.32
NCB 213.83 215.03 220.36
Vietcombank 210.44 212.57 221.18
VPBank 213.16 214.72 220.36
Techcombank 213.74 214.63 220.67
EximBank
ACB 217.76 218.30 221.21
DongA Bank 212.00 216.00 218.00
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5109,90
1219,80
2439,61
51.099,0
102.198,0
204.396,1
5010.990
10021.980
20043.961
500109.902
1.000219.804
2.000439.609
5.0001.099.022
10.0002.198.043
20.0004.396.086
50.00010.990.216
100.00021.980.432
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2748
1.0004,5495
2.0009,0990
5.00022,748
10.00045,495
20.00090,990
50.000227,48
100.000454,95
200.000909,90
500.0002.274,8
1.000.0004.549,5
2.000.0009.099,0
5.000.00022.748
10.000.00045.495
20.000.00090.990
50.000.000227.475
100.000.000454.950

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.03
Agribank 0.00 18.54 20.24
Vietinbank 17.45 18.25 21.05
NCB 17.79 18.39 20.63
Vietcombank 16.75 18.61 20.39
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 22.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6039
119,208
238,416
596,039
10192,08
20384,16
50960,39
1001.920,8
2003.841,6
5009.603,9
1.00019.208
2.00038.416
5.00096.039
10.000192.079
20.000384.157
50.000960.393
100.0001.920.786
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6031
1005,2062
20010,412
50026,031
1.00052,062
2.000104,12
5.000260,31
10.000520,62
20.0001.041,2
50.0002.603,1
100.0005.206,2
200.00010.412
500.00026.031
1.000.00052.062
2.000.000104.124
5.000.000260.310
10.000.000520.620

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 74,699.76 77,629.71
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.756
175.511
2151.022
5377.555
10755.110
201.510.221
503.775.552
1007.551.104
20015.102.208
50037.755.519
1.00075.511.038
2.000151.022.077
5.000377.555.192
10.000755.110.384
20.0001.510.220.769
50.0003.775.551.922
100.0007.551.103.843
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0265
5.0000,0662
10.0000,1324
20.0000,2649
50.0000,6622
100.0001,3243
200.0002,6486
500.0006,6215
1.000.00013,243
2.000.00026,486
5.000.00066,215
10.000.000132,43
20.000.000264,86
50.000.000662,15
100.000.0001.324,3

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,117.28 0.00 5,601.59
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 5,433.44 5,547.91
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,532.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,269.00 5,726.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.733,4
15.466,8
210.934
527.334
1054.668
20109.336
50273.340
100546.681
2001.093.362
5002.733.404
1.0005.466.808
2.00010.933.615
5.00027.334.038
10.00054.668.076
20.000109.336.152
50.000273.340.381
100.000546.680.761
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0915
1.0000,1829
2.0000,3658
5.0000,9146
10.0001,8292
20.0003,6584
50.0009,1461
100.00018,292
200.00036,584
500.00091,461
1.000.000182,92
2.000.000365,84
5.000.000914,61
10.000.0001.829,2
20.000.0003.658,4
50.000.0009.146,1
100.000.00018.292

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,218.00 2,279.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,210.00 2,290.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,216.96 2,309.41
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,221.00 2,367.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.135,0
12.270,1
24.540,1
511.350
1022.701
2045.401
50113.503
100227.005
200454.010
5001.135.026
1.0002.270.052
2.0004.540.103
5.00011.350.258
10.00022.700.517
20.00045.401.034
50.000113.502.585
100.000227.005.170
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2203
1.0000,4405
2.0000,8810
5.0002,2026
10.0004,4052
20.0008,8104
50.00022,026
100.00044,052
200.00088,104
500.000220,26
1.000.000440,52
2.000.000881,04
5.000.0002.202,6
10.000.0004.405,2
20.000.0008.810,4
50.000.00022.026
100.000.00044.052

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 272.00 347.00
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 297.12 331.07
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5150,13
1300,25
2600,50
51.501,3
103.002,5
206.005,0
5015.013
10030.025
20060.050
500150.126
1.000300.252
2.000600.503
5.0001.501.258
10.0003.002.516
20.0006.005.032
50.00015.012.581
100.00030.025.162
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6653
1.0003,3305
2.0006,6611
5.00016,653
10.00033,305
20.00066,611
50.000166,53
100.000333,05
200.000666,11
500.0001.665,3
1.000.0003.330,5
2.000.0006.661,1
5.000.00016.653
10.000.00033.305
20.000.00066.611
50.000.000166.527
100.000.000333.054

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 6,261.93 6,507.55
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.140,4
16.280,8
212.562
531.404
1062.808
20125.616
50314.039
100628.079
2001.256.157
5003.140.393
1.0006.280.787
2.00012.561.574
5.00031.403.935
10.00062.807.870
20.000125.615.740
50.000314.039.349
100.000628.078.698
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0796
1.0000,1592
2.0000,3184
5.0000,7961
10.0001,5922
20.0003,1843
50.0007,9608
100.00015,922
200.00031,843
500.00079,608
1.000.000159,22
2.000.000318,43
5.000.000796,08
10.000.0001.592,2
20.000.0003.184,3
50.000.0007.960,8
100.000.00015.922

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,307.00 2,370.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,311.00 2,361.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,293.31 2,388.94
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,271.00 2,519.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.183,0
12.366,0
24.732,0
511.830
1023.660
2047.320
50118.301
100236.601
200473.202
5001.183.006
1.0002.366.012
2.0004.732.023
5.00011.830.059
10.00023.660.117
20.00047.320.234
50.000118.300.585
100.000236.601.171
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2113
1.0000,4227
2.0000,8453
5.0002,1133
10.0004,2265
20.0008,4530
50.00021,133
100.00042,265
200.00084,530
500.000211,33
1.000.000422,65
2.000.000845,30
5.000.0002.113,3
10.000.0004.226,5
20.000.0008.453,0
50.000.00021.133
100.000.00042.265

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,329.00 16,427.00 16,769.00
Agribank 16,371.00 16,437.00 16,705.00
Vietinbank 16,281.00 16,381.00 16,781.00
NCB 16,235.00 16,325.00 16,759.00
Vietcombank 16,140.88 16,303.92 16,814.74
VPBank 16,349.00 16,382.00 16,734.00
Techcombank
EximBank
ACB 16,418.00 16,467.00 16,686.00
DongA Bank 16,340.00 16,440.00 16,660.00
Sacombank 16,372.00 16,472.00 16,685.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.249,1
116.498
232.996
582.491
10164.981
20329.962
50824.906
1001.649.812
2003.299.624
5008.249.061
1.00016.498.121
2.00032.996.242
5.00082.490.605
10.000164.981.210
20.000329.962.420
50.000824.906.050
100.0001.649.812.101
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0606
2.0000,1212
5.0000,3031
10.0000,6061
20.0001,2123
50.0003,0306
100.0006,0613
200.00012,123
500.00030,306
1.000.00060,613
2.000.000121,23
5.000.000303,06
10.000.000606,13
20.000.0001.212,3
50.000.0003.030,6
100.000.0006.061,3

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 680.77 687.65 746.59
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 664.03 708.37 732.03
NCB 619.00 689.00 750.00
Vietcombank 637.44 708.27 734.85
VPBank
Techcombank 694.00 702.00 783.00
EximBank
ACB 0.00 712.00 0.00
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 695.00 780.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5358,92
1717,84
21.435,7
53.589,2
107.178,4
2014.357
5035.892
10071.784
200143.568
500358.920
1.000717.839
2.0001.435.678
5.0003.589.195
10.0007.178.391
20.00014.356.782
50.00035.891.955
100.00071.783.910
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6965
1.0001,3931
2.0002,7861
5.0006,9653
10.00013,931
20.00027,861
50.00069,653
100.000139,31
200.000278,61
500.000696,53
1.000.0001.393,1
2.000.0002.786,1
5.000.0006.965,3
10.000.00013.931
20.000.00027.861
50.000.00069.653
100.000.000139.307

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,268.30 14,412.42 14,775.05
CAD ĐÔ CANADA 16,224.03 16,387.91 16,901.37
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,912.48 24,154.02 24,910.80
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.93 3,542.08
EUR EURO 25,380.46 25,636.83 26,593.52
GBP BẢNG ANH 28,435.16 28,722.38 29,445.06
HKD ĐÔ HONGKONG 2,964.81 2,994.76 3,088.59
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.02 324.26
JPY YÊN NHẬT 210.44 212.57 221.18
KRW WON HÀN QUỐC 16.75 18.61 20.39
KWD KUWAITI DINAR - 74,699.76 77,629.71
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,433.44 5,547.91
NOK KRONE NA UY - 2,216.96 2,309.41
RUB RÚP NGA - 297.12 331.07
SAR SAUDI RIAL - 6,261.93 6,507.55
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,293.31 2,388.94
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,140.88 16,303.92 16,814.74
THB BẠT THÁI LAN 637.44 708.27 734.85

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,485.00 23,495.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,231.00 14,361.00 14,831.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,481.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,135.00 24,286.00 24,619.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.00 3,543.00
EUR EURO 25,632.00 25,657.00 26,467.00
GBP BẢNG ANH 28,699.00 28,919.00 29,339.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 2,999.00 3,114.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.62 213.12 220.32
KRW WON HÀN QUỐC 17.45 18.25 21.05
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,210.00 2,290.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,311.00 2,361.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,281.00 16,381.00 16,781.00
THB BẠT THÁI LAN 664.03 708.37 732.03

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,195.00 14,281.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,311.00 16,410.00 16,759.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,045.00 24,190.00 24,712.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,420.00 3,513.00
EUR EURO 25,673.00 25,742.00 26,496.00
GBP BẢNG ANH 28,738.00 28,912.00 29,317.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.77 213.05 220.08
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.03
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,117.28 - 5,601.59
NOK KRONE NA UY - 2,218.00 2,279.00
RUB RÚP NGA - 272.00 347.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,307.00 2,370.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,329.00 16,427.00 16,769.00
THB BẠT THÁI LAN 680.77 687.65 746.59

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,590.00 23,600.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,266.00 14,323.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,433.00 16,499.00 16,769.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,256.00 24,354.00 24,812.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,752.00 28,926.00 29,358.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,000.00 3,012.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.72 216.08 219.58
KRW WON HÀN QUỐC - 18.54 20.24
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,371.00 16,437.00 16,705.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,520.00 23,670.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,248.00 14,347.00 14,922.00
CAD ĐÔ CANADA 16,253.00 16,405.00 16,854.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,021.00 24,226.00 24,755.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,524.00 25,700.00 26,377.00
GBP BẢNG ANH 28,488.00 28,709.00 29,394.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.16 214.72 220.36
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,349.00 16,382.00 16,734.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,510.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,258.00 14,358.00 14,800.00
CAD ĐÔ CANADA 16,534.00 16,634.00 17,000.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,314.00 24,414.00 24,679.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,395.00 3,667.00
EUR EURO 25,788.00 25,888.00 26,300.00
GBP BẢNG ANH 29,053.00 29,153.00 29,373.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948.00 3,161.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,269.00 5,726.00
NOK KRONE NA UY - 2,221.00 2,367.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,271.00 2,519.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,372.00 16,472.00 16,685.00
THB BẠT THÁI LAN - 695.00 780.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,282.00 14,339.00 14,588.00
CAD ĐÔ CANADA 16,589.00 16,639.00 16,860.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,380.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,772.00 25,836.00 26,180.00
GBP BẢNG ANH - 29,099.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,021.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.76 218.30 221.21
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00 16,467.00 16,686.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,520.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,360.00 14,410.00 14,620.00
CAD ĐÔ CANADA 16,450.00 16,510.00 16,740.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,310.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,680.00 25,750.00 26,100.00
GBP BẢNG ANH 28,880.00 28,990.00 29,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,340.00 16,440.00 16,660.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 - 23,500.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,341.00 - 14,384.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,199.00 - 24,272.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490.00 23,510.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,082.00 14,256.00 14,766.00
CAD ĐÔ CANADA 16,216.00 16,397.00 16,902.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,073.00 24,334.00 24,842.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,484.00 25,755.00 26,459.00
GBP BẢNG ANH 28,452.00 28,732.00 29,393.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,911.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.74 214.63 220.67
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,532.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 694.00 702.00 783.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,167.00 14,257.00 14,786.00
CAD ĐÔ CANADA 16,310.00 16,400.00 16,833.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,997.00 24,127.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,331.00 25,441.00 26,394.00
GBP BẢNG ANH 28,532.00 28,652.00 29,311.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.83 215.03 220.36
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 18.39 20.63
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,235.00 16,325.00 16,759.00
THB BẠT THÁI LAN 619.00 689.00 750.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 17:32:05 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Kế toán tỷ giá hối đoái

Thị trường ngoại hối là gì? vtv1 nói gì về forex

Thao túng tiền tệ nghĩa là gì? | thao túng tiền tệ để làm gì? | tri thức nhân loại

Cf group_tìm hiểu tỷ giá ngoại hối là gì trong 1 phút , lợi dụng tỷ giá kiếm tiền như thế nào?

Tỷ giá hối đoái là gì kiếm tiền qua tỷ giá như thế nào

Lời khuyên của shark hưng: đầu tư ngoại hối, không cần nhiều vốn, tính thanh khoản cao

Tỷ giá ngoại tệ ngày 21/1: giá mua yen nhật tăng

[thanh toán quốc tế] tỷ giá hối đoái - nhóm 1

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/12: bảng anh tăng giá, yen nhật quay đầu giảm

Cặp tiền tệ trong forex là gì? các cặp tiền phổ biến khi giao dịch ngoại hối | invest318

Tỷ giá ngoại tệ agribank ngày 24-1-2019|tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Tỷ giá ngoại tệ ngày 11 tháng 12 năm 2019 | yên nhật, đô la mỹ, tỷ giá usd, bảng anh tại vietcombank

Tỷ giá ngoại tệ ngày 31/1: yen nhật tăng, bảng anh giảm

[#1 - forex] forex là gì? hướng dẫn đầu tư ngoại hối - forex

Chiến tranh tiền tệ p1 - sách thực sự làm sửng sốt với những ai muốn tìm hiểu về bản chất tiền tệ

Vì sao cà phê starbucks bị thất thế ở việt nam - thị trường cà phê tỷ đô | tri thức nhân loại

Quỹ tiền tệ quốc tế là gì? | quỹ tiền tệ quốc tế có nhiệm vụ gì? | tri thức nhân loại

2019aug14 - dự trữ ngoại hối quốc gia từ đâu ra? in tiền để làm gì?

Tỷ giá ngoại tệ ngày 31/12: đồng loạt tăng giá

Forex là gì?

Tỷ giá ngoại tệ ngày 6/3: usd đảo chiều giảm mạnh

“tâm thư” của tỷ phú giàu có bill gates trong mùa cô vy đang gây sốt mạng xã hội là... giả

Cán cân thương mại và tỷ giá hối đoái

Forex là gì , cặp tiền tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay mới nhất ngày 14 tháng 12 năm 2019 | tỷ giá usd tại vietcombank, sacombank

Lạm phát là gì? những thảm kịch siêu lạm phát tồi tệ nhất lịch sử

Hối phiếu thương mại là gì?

Khi người khác mông lung thì bạn đã kiếm được cả đống tiền 👉 hãy làm theo 7 chiến lược do thái này

Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/9/2019: usd, euro quay đầu giảm ngày đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ ngày 25/11: một vài ngân hàng tăng giá ngoại tệ đầu tuần

Tin tức chứng khoán mới nhất 30/3/2020: dự đoán thị trường chứng khoán trong tháng tư.

Dùng tiền chạy chức là hối lộ hay tham nhũng? | vtc1

Tỷ giá ngoại tệ ngày 19/9: usd đi ngang, euro tuột dốc không phanh

Dự trữ ngoại hối của việt nam đang như thế nào? | vtv24

Muaway : những món đồ giá trị cũng như ngoại tệ trong game và event phát đồ

Tỉ giá hối đoái - khái niệm, phân loại và các yếu tố ảnh hưởng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay mới nhất ngày 16 tháng 12 năm 2019 | tỷ giá ngoại tệ vietcombank, sacombank

Hệ lụy của ‘dự trữ ngoại hối 45 tỷ usd’ là gì?

Giao dịch ngoại hối tích lũy đủ kinh nghiệm tồn tại rồi hãy nghĩ đến lợi nhuận

Cuộc chiến giá dầu quyết tâm chiến lược của nga là gì

Trái tim sám hối - tập 23 | quốc trường, hh giáng my, phim mới việt nam 2019

Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/12: dao động nhẹ ở hầu hết ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ ngày 12 tháng 12 năm 2019 mới nhất | tỷ giá usd, yên nhật, bảng anh, đô la sing

Chiến tranh tiền tệ p2 - sách thực sự làm sửng sốt với những ai muốn tìm hiểu về bản chất tiền tệ

Tuổi 25-30 là quãng thời gian tồi tệ nhất của đời người...khổ mấy cũng phải cố gắng vượt qua

Bắt được người ngoài hành tinh đang hấp hối!?

Tin tức chứng khoán mới nhất 25/3/2020: thị trường dù phục hồi nhưng nên thận trọng với margin.

[ rexforex.vn ] giao dịch ngoại hối - forex trading

{học đầu tư} lịch sử tiền tệ? tiền là gì? tiền tệ là gì? sự khác nhau giữa tiền và tiền tệ?

Xin một lần ngoại lệ - keyo | mv lyrics hd