Thông tin tỷ giá trao đổi là gì mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá trao đổi là gì mới nhất ngày 04/04/2020 trên website Zdungk.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 4/4/2020: USD tăng, đồng Euro suy yếu

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 4/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.480 đồng/USD và 23.650 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.350 đồng/USD và 23.530 đồng/USD.

Vietinbank: 23.345 đồng/USD và 23.525 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.380 đồng (mua) và 23.560 đồng (bán).

ACB: 23.480 đồng (mua) và 23.630 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.390-23.530 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.151 đồng (mua) và 25.787 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.637 đồng (mua) và 29.152 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 213,45 đồng và bán ra ở mức 219,04 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.257 đồng và bán ra ở mức 3.369 đồng.

Thị trường thế giới:

USD Index, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, tăng 0,48% lên 100,750 điểm vào lúc 7h45 (giờ Việt Nam).

Tỷ giá euro so với USD giảm 0,47% xuống 1,0805. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD giảm 0,98% xuống 1,2271.

Tỷ giá USD so với yen Nhật tăng 0,52% lên 108,47.

Tỷ giá USD tiếp tục tăng so với các đồng tiền chủ chốt khác khi các nhà đầu tư tìm kiếm sự an toàn bằng đồng bạc xanh trong bối cảnh kinh tế có xu hướng tồi tệ hơn do sự bùng phát của dịch COVID-19.

Sự do dự giữa các chính phủ châu Âu về một gói giải cứu cho nền kinh tế khu vực đã làm suy yếu đồng euro trong những ngày gần đây.

Đồng yen Nhật, đồng franc Thụy Sĩ, đồng bảng Anh, cũng như đồng đô la Úc và New Zealand đều mất giá khi đồng USD mạnh lên.

Tác động kinh tế của dịch bệnh ngày càng trở nên rõ rang khi báo cáo khảo sát chỉ ra sự sụt giảm trong hoạt động kinh doanh trên khắp khu vực đồng euro và Anh vào thứ Sáu (3/4).


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 4.4: Giới đầu tư tìm kiếm an toàn, USD có cơ hội tăng vọt
Tỷ giá ngoại tệ ngày 3/4/2020: USD thị trường tự do ổn định
Tỷ giá Euro ngày 3/4/2020 quay đầu giảm
Tỷ giá ngoại tệ ngày 4/4: USD tăng giá
EVNGenco 3 (PGV): Kiểm toán lưu ý việc xử lý chênh lệch tỷ giá tại BCTC, lãi ròng cả năm đạt 904 tỷ, cải thiện mạnh so với mức lỗ 853 tỷ năm ngoái
Tỷ giá VND/USD bất ngờ giảm mạnh
Hơn 20.000 tỷ đồng vừa “tiếp sức” cho hệ thống ngân hàng
Giá heo hơi hôm nay 4/4/2020: Miền Nam tiếp tục giảm giá - Đồng Nai 79.000 đồng/kg
'Vua cá tra' Dương Ngọc Minh và 6 năm ngồi ghế lạnh nhà giam
Tài chính 24h: Lãi suất cho vay tiếp tục giảm sâu
Giá cả thị trường hôm nay 4/4/2020: Nhãn Bắc 50 ngàn đồng một kg
Lợi nhuận sau thuế năm 2019 của ACV giảm 128 tỷ đồng sau kiểm toán
Thị trường tài chính 24h: Sóng Penny dâng cao
Đấu thầu dịch vụ vận tải bằng xe buýt tại Hà Nội: Giá trị lớn, tiết kiệm nhỏ
TT hạt tiêu ngày 03/4: Giá giảm 500 đồng/kg tại nhiều vùng nguyên
SCIC 'chia tay' Nhiệt điện Hải Phòng: Khó hay dễ?
Vĩnh Phúc chỉ định nhiều gói thầu vật tư y tế để chống Covid-19
WB công bố các dự án đầu tiên hỗ trợ y tế khẩn cấp chống Covid-19
Cập nhật tin COVID-19 ngày 3/4 và công tác phòng, chống dịch của
BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG
Giá ô tô Lexus tháng 4/2020: RX 450h ở mức 4,5 tỷ đồng
Cách nào tháo 'ngòi nổ' lạm phát 2020?

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,380.00 23,380.00 23,560.00
Vietcombank 23,320.00 23,350.00 23,530.00
Vietinbank 23,335.00 23,345.00 23,525.00
NCB 23,420.00 23,440.00 23,590.00
VPBank 23,370.00 23,390.00 23,550.00
Techcombank 23,370.00 23,390.00 23,530.00
EximBank 23,350.00 0.00 23,370.00
ACB 23,360.00 23,380.00 23,530.00
Sacombank 23,335.00 23,375.00 23,520.00
DongA Bank 23,380.00 23,380.00 23,520.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.769
123.538
247.076
5117.689
10235.378
20470.755
501.176.889
1002.353.777
2004.707.554
50011.768.885
1.00023.537.771
2.00047.075.542
5.000117.688.855
10.000235.377.710
20.000470.755.420
50.0001.176.888.549
100.0002.353.777.098
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0425
2.0000,0850
5.0000,2124
10.0000,4248
20.0000,8497
50.0002,1242
100.0004,2485
200.0008,4970
500.00021,242
1.000.00042,485
2.000.00084,970
5.000.000212,42
10.000.000424,85
20.000.000849,70
50.000.0002.124,2
100.000.0004.248,5

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 13,865.00 13,949.00 14,328.00
Vietcombank 13,751.42 13,890.32 14,245.96
Vietinbank 13,795.00 13,925.00 14,395.00
NCB 13,900.00 13,990.00 14,516.00
VPBank 13,900.00 13,996.00 14,574.00
Techcombank 13,790.00 13,960.00 14,464.00
EximBank 13,960.00 0.00 14,002.00
ACB 13,854.00 13,910.00 14,261.00
Sacombank 13,877.00 13,977.00 14,700.00
DongA Bank 13,920.00 13,970.00 14,170.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.054,7
114.109
228.219
570.547
10141.093
20282.186
50705.465
1001.410.930
2002.821.860
5007.054.651
1.00014.109.301
2.00028.218.602
5.00070.546.505
10.000141.093.011
20.000282.186.022
50.000705.465.054
100.0001.410.930.109
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0354
1.0000,0709
2.0000,1418
5.0000,3544
10.0000,7088
20.0001,4175
50.0003,5438
100.0007,0875
200.00014,175
500.00035,438
1.000.00070,875
2.000.000141,75
5.000.000354,38
10.000.000708,75
20.000.0001.417,5
50.000.0003.543,8
100.000.0007.087,5

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,260.00 16,358.00 16,720.00
Vietcombank 16,107.14 16,269.84 16,786.85
Vietinbank 16,288.00 16,404.00 16,875.00
NCB 16,301.00 16,391.00 16,824.00
VPBank 16,201.00 16,354.00 16,802.00
Techcombank 16,189.00 16,370.00 16,874.00
EximBank
ACB 16,313.00 16,362.00 16,675.00
Sacombank 16,335.00 16,435.00 16,750.00
DongA Bank 16,350.00 16,410.00 16,630.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.285,8
116.572
233.143
582.858
10165.716
20331.432
50828.579
1001.657.158
2003.314.316
5008.285.790
1.00016.571.580
2.00033.143.160
5.00082.857.901
10.000165.715.802
20.000331.431.604
50.000828.579.009
100.0001.657.158.018
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0302
1.0000,0603
2.0000,1207
5.0000,3017
10.0000,6034
20.0001,2069
50.0003,0172
100.0006,0344
200.00012,069
500.00030,172
1.000.00060,344
2.000.000120,69
5.000.000301,72
10.000.000603,44
20.000.0001.206,9
50.000.0003.017,2
100.000.0006.034,4

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,616.00 23,759.00 24,277.00
Vietcombank 23,402.47 23,638.86 24,390.03
Vietinbank 23,694.00 23,845.00 24,178.00
NCB 23,699.00 23,829.00 24,480.00
VPBank 23,607.00 23,808.00 24,333.00
Techcombank 23,628.00 23,879.00 24,384.00
EximBank 23,745.00 0.00 23,816.00
ACB 0.00 23,793.00 0.00
Sacombank 23,782.00 23,882.00 24,480.00
DongA Bank 22,610.00 23,840.00 23,080.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.053
124.105
248.211
5120.527
10241.053
20482.107
501.205.267
1002.410.534
2004.821.069
50012.052.672
1.00024.105.344
2.00048.210.687
5.000120.526.718
10.000241.053.437
20.000482.106.874
50.0001.205.267.185
100.0002.410.534.370
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0415
2.0000,0830
5.0000,2074
10.0000,4148
20.0000,8297
50.0002,0742
100.0004,1485
200.0008,2969
500.00020,742
1.000.00041,485
2.000.00082,969
5.000.000207,42
10.000.000414,85
20.000.000829,69
50.000.0002.074,2
100.000.0004.148,5

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,345.00 3,439.00
Vietcombank 0.00 3,327.68 3,454.09
Vietinbank 0.00 3,340.00 3,470.00
NCB
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
Sacombank 0.00 3,375.00 3,646.00
DongA Bank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.703,6
13.407,2
26.814,4
517.036
1034.072
2068.144
50170.359
100340.718
200681.437
5001.703.592
1.0003.407.184
2.0006.814.367
5.00017.035.918
10.00034.071.836
20.00068.143.671
50.000170.359.178
100.000340.718.356
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1467
1.0000,2935
2.0000,5870
5.0001,4675
10.0002,9350
20.0005,8700
50.00014,675
100.00029,350
200.00058,700
500.000146,75
1.000.000293,50
2.000.000587,00
5.000.0001.467,5
10.000.0002.935,0
20.000.0005.870,0
50.000.00014.675
100.000.00029.350

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,106.00 25,174.00 25,937.00
Vietcombank 24,742.47 24,992.39 25,936.23
Vietinbank 25,086.00 25,111.00 25,921.00
NCB 24,920.00 25,030.00 25,978.00
VPBank 25,011.00 25,184.00 25,861.00
Techcombank 24,995.00 25,259.00 25,961.00
EximBank
ACB 25,052.00 25,115.00 25,596.00
Sacombank 25,098.00 25,198.00 25,506.00
DongA Bank 25,070.00 25,150.00 25,490.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.726
125.452
250.903
5127.258
10254.516
20509.033
501.272.581
1002.545.163
2005.090.325
50012.725.814
1.00025.451.627
2.00050.903.254
5.000127.258.136
10.000254.516.271
20.000509.032.543
50.0001.272.581.357
100.0002.545.162.714
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0393
2.0000,0786
5.0000,1965
10.0000,3929
20.0000,7858
50.0001,9645
100.0003,9290
200.0007,8580
500.00019,645
1.000.00039,290
2.000.00078,580
5.000.000196,45
10.000.000392,90
20.000.000785,80
50.000.0001.964,5
100.000.0003.929,0

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,599.00 28,771.00 29,200.00
Vietcombank 28,125.92 28,410.02 29,137.41
Vietinbank 28,404.00 28,624.00 29,044.00
NCB 28,637.00 28,757.00 29,416.00
VPBank 28,511.00 28,731.00 29,416.00
Techcombank 28,462.00 28,741.00 29,398.00
EximBank
ACB 0.00 28,542.00 0.00
Sacombank 28,585.00 28,685.00 28,894.00
DongA Bank 28,470.00 28,580.00 28,960.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.439
128.879
257.758
5144.395
10288.790
20577.580
501.443.949
1002.887.899
2005.775.797
50014.439.493
1.00028.878.985
2.00057.757.970
5.000144.394.925
10.000288.789.851
20.000577.579.702
50.0001.443.949.255
100.0002.887.898.509
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0693
5.0000,1731
10.0000,3463
20.0000,6925
50.0001,7314
100.0003,4627
200.0006,9255
500.00017,314
1.000.00034,627
2.000.00069,255
5.000.000173,14
10.000.000346,27
20.000.000692,55
50.000.0001.731,4
100.000.0003.462,7

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,971.00 2,991.00 3,063.00
Vietcombank 2,946.06 2,975.82 3,070.38
Vietinbank 2,979.00 2,984.00 3,099.00
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 2,896.00 3,096.00
EximBank
ACB 0.00 2,996.00 0.00
Sacombank 0.00 2,931.00 3,143.00
DongA Bank 2,410.00 3,000.00 2,920.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.518,0
13.036,0
26.072,1
515.180
1030.360
2060.721
50151.801
100303.603
200607.206
5001.518.015
1.0003.036.029
2.0006.072.059
5.00015.180.147
10.00030.360.295
20.00060.720.590
50.000151.801.474
100.000303.602.948
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1647
1.0000,3294
2.0000,6588
5.0001,6469
10.0003,2938
20.0006,5876
50.00016,469
100.00032,938
200.00065,876
500.000164,69
1.000.000329,38
2.000.000658,76
5.000.0001.646,9
10.000.0003.293,8
20.000.0006.587,6
50.000.00016.469
100.000.00032.938

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietcombank 0.00 307.18 319.37
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
Sacombank
DongA Bank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,54
1309,08
2618,17
51.545,4
103.090,8
206.181,7
5015.454
10030.908
20061.817
500154.542
1.000309.083
2.000618.167
5.0001.545.417
10.0003.090.834
20.0006.181.668
50.00015.454.170
100.00030.908.340
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6177
1.0003,2354
2.0006,4707
5.00016,177
10.00032,354
20.00064,707
50.000161,77
100.000323,54
200.000647,07
500.0001.617,7
1.000.0003.235,4
2.000.0006.470,7
5.000.00016.177
10.000.00032.354
20.000.00064.707
50.000.000161.769
100.000.000323.537

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 211.14 212.41 219.62
Vietcombank 208.84 210.95 219.58
Vietinbank 211.51 212.01 219.21
NCB 214.32 215.52 220.85
VPBank 212.98 214.54 220.18
Techcombank 213.78 214.68 220.70
EximBank
ACB 213.60 214.14 218.23
Sacombank 213.00 215.00 218.00
DongA Bank 210.00 214.00 217.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,50
1217,00
2434,00
51.085,0
102.170,0
204.340,0
5010.850
10021.700
20043.400
500108.501
1.000217.001
2.000434.002
5.0001.085.006
10.0002.170.011
20.0004.340.022
50.00010.850.056
100.00021.700.112
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3041
1.0004,6083
2.0009,2165
5.00023,041
10.00046,083
20.00092,165
50.000230,41
100.000460,83
200.000921,65
500.0002.304,1
1.000.0004.608,3
2.000.0009.216,5
5.000.00023.041
10.000.00046.083
20.000.00092.165
50.000.000230.414
100.000.000460.827

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.07 0.00 20.80
Vietcombank 16.45 18.28 20.04
Vietinbank 17.18 17.98 20.78
NCB 17.58 18.18 20.42
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 22.00
EximBank
ACB
Sacombank 0.00 18.00 20.00
DongA Bank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5219
119,044
238,088
595,219
10190,44
20380,88
50952,19
1001.904,4
2003.808,8
5009.521,9
1.00019.044
2.00038.088
5.00095.219
10.000190.438
20.000380.876
50.000952.189
100.0001.904.378
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6255
1005,2511
20010,502
50026,255
1.00052,511
2.000105,02
5.000262,55
10.000525,11
20.0001.050,2
50.0002.625,5
100.0005.251,1
200.00010.502
500.00026.255
1.000.00052.511
2.000.000105.021
5.000.000262.553
10.000.000525.106

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietcombank 0.00 75,227.72 78,212.16
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
Sacombank
DongA Bank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.856
175.713
2151.426
5378.564
10757.128
201.514.257
503.785.642
1007.571.284
20015.142.567
50037.856.418
1.00075.712.837
2.000151.425.673
5.000378.564.183
10.000757.128.366
20.0001.514.256.731
50.0003.785.641.829
100.0007.571.283.657
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1321
20.0000,2642
50.0000,6604
100.0001,3208
200.0002,6416
500.0006,6039
1.000.00013,208
2.000.00026,416
5.000.00066,039
10.000.000132,08
20.000.000264,16
50.000.000660,39
100.000.0001.320,8

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,056.08 0.00 5,531.71
Vietcombank 0.00 5,328.15 5,442.75
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 5,299.00 5,455.00
EximBank
ACB
Sacombank 0.00 5,238.00 5,694.00
DongA Bank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.702,5
15.405,1
210.810
527.025
1054.051
20108.102
50270.255
100540.510
2001.081.019
5002.702.548
1.0005.405.096
2.00010.810.192
5.00027.025.479
10.00054.050.959
20.000108.101.917
50.000270.254.793
100.000540.509.586
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0925
1.0000,1850
2.0000,3700
5.0000,9251
10.0001,8501
20.0003,7002
50.0009,2505
100.00018,501
200.00037,002
500.00092,505
1.000.000185,01
2.000.000370,02
5.000.000925,05
10.000.0001.850,1
20.000.0003.700,2
50.000.0009.250,5
100.000.00018.501

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,216.00 2,281.00
Vietcombank 0.00 2,199.18 2,291.88
Vietinbank 0.00 2,211.00 2,291.00
NCB
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
Sacombank 0.00 2,208.00 2,354.00
DongA Bank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.110,9
12.221,9
24.443,7
511.109
1022.219
2044.437
50111.093
100222.185
200444.370
5001.110.926
1.0002.221.851
2.0004.443.702
5.00011.109.256
10.00022.218.512
20.00044.437.023
50.000111.092.558
100.000222.185.115
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2250
1.0000,4501
2.0000,9002
5.0002,2504
10.0004,5008
20.0009,0015
50.00022,504
100.00045,008
200.00090,015
500.000225,04
1.000.000450,08
2.000.000900,15
5.000.0002.250,4
10.000.0004.500,8
20.000.0009.001,5
50.000.00022.504
100.000.00045.008

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 275.00 352.00
Vietcombank 0.00 303.77 338.63
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
Sacombank
DongA Bank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,72
1305,44
2610,88
51.527,2
103.054,4
206.108,8
5015.272
10030.544
20061.088
500152.720
1.000305.439
2.000610.879
5.0001.527.197
10.0003.054.394
20.0006.108.788
50.00015.271.971
100.00030.543.942
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6370
1.0003,2740
2.0006,5479
5.00016,370
10.00032,740
20.00065,479
50.000163,70
100.000327,40
200.000654,79
500.0001.637,0
1.000.0003.274,0
2.000.0006.547,9
5.000.00016.370
10.000.00032.740
20.000.00065.479
50.000.000163.699
100.000.000327.397

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietcombank 0.00 6,213.81 6,460.33
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
Sacombank
DongA Bank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.128,9
16.257,8
212.516
531.289
1062.578
20125.156
50312.889
100625.778
2001.251.555
5003.128.888
1.0006.257.776
2.00012.515.552
5.00031.288.881
10.00062.577.761
20.000125.155.523
50.000312.888.807
100.000625.777.615
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0799
1.0000,1598
2.0000,3196
5.0000,7990
10.0001,5980
20.0003,1960
50.0007,9901
100.00015,980
200.00031,960
500.00079,901
1.000.000159,80
2.000.000319,60
5.000.000799,01
10.000.0001.598,0
20.000.0003.196,0
50.000.0007.990,1
100.000.00015.980

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,281.00 2,349.00
Vietcombank 0.00 2,264.38 2,359.82
Vietinbank 0.00 2,287.00 2,337.00
NCB
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
Sacombank 0.00 2,257.00 2,505.00
DongA Bank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.156,1
12.312,1
24.624,3
511.561
1023.121
2046.243
50115.607
100231.213
200462.426
5001.156.065
1.0002.312.130
2.0004.624.260
5.00011.560.650
10.00023.121.301
20.00046.242.601
50.000115.606.503
100.000231.213.006
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2163
1.0000,4325
2.0000,8650
5.0002,1625
10.0004,3250
20.0008,6500
50.00021,625
100.00043,250
200.00086,500
500.000216,25
1.000.000432,50
2.000.000865,00
5.000.0002.162,5
10.000.0004.325,0
20.000.0008.650,0
50.000.00021.625
100.000.00043.250

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,138.00 16,235.00 16,588.00
Vietcombank 15,915.25 16,076.01 16,586.85
Vietinbank 16,078.00 16,178.00 16,578.00
NCB 16,115.00 16,205.00 16,641.00
VPBank 16,163.00 16,196.00 16,545.00
Techcombank
EximBank
ACB 16,086.00 16,135.00 16,443.00
Sacombank 16,128.00 16,228.00 16,434.00
DongA Bank 16,120.00 16,210.00 16,430.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.174,1
116.348
232.697
581.741
10163.483
20326.965
50817.413
1001.634.826
2003.269.652
5008.174.131
1.00016.348.261
2.00032.696.523
5.00081.741.307
10.000163.482.613
20.000326.965.226
50.000817.413.066
100.0001.634.826.131
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0306
1.0000,0612
2.0000,1223
5.0000,3058
10.0000,6117
20.0001,2234
50.0003,0584
100.0006,1169
200.00012,234
500.00030,584
1.000.00061,169
2.000.000122,34
5.000.000305,84
10.000.000611,69
20.000.0001.223,4
50.000.0003.058,4
100.000.0006.116,9

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 675.65 682.48 741.41
Vietcombank 628.00 697.78 724.29
Vietinbank 657.67 702.01 725.67
NCB 614.00 684.00 746.00
VPBank
Techcombank 685.00 692.00 773.00
EximBank
ACB 0.00 704.00 0.00
Sacombank 0.00 686.00 772.00
DongA Bank 650.00 700.00 720.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5356,99
1713,97
21.427,9
53.569,9
107.139,7
2014.279
5035.699
10071.397
200142.794
500356.985
1.000713.971
2.0001.427.941
5.0003.569.853
10.0007.139.707
20.00014.279.414
50.00035.698.534
100.00071.397.069
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7003
1.0001,4006
2.0002,8012
5.0007,0031
10.00014,006
20.00028,012
50.00070,031
100.000140,06
200.000280,12
500.000700,31
1.000.0001.400,6
2.000.0002.801,2
5.000.0007.003,1
10.000.00014.006
20.000.00028.012
50.000.00070.031
100.000.000140.062

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,345.00 23,525.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,795.00 13,925.00 14,395.00
CAD ĐÔ CANADA 16,288.00 16,404.00 16,875.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,694.00 23,845.00 24,178.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,340.00 3,470.00
EUR EURO 25,086.00 25,111.00 25,921.00
GBP BẢNG ANH 28,404.00 28,624.00 29,044.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 2,984.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.01 219.21
KRW WON HÀN QUỐC 17.18 17.98 20.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,291.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,287.00 2,337.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,078.00 16,178.00 16,578.00
THB BẠT THÁI LAN 657.67 702.01 725.67

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900.00 13,996.00 14,574.00
CAD ĐÔ CANADA 16,201.00 16,354.00 16,802.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,607.00 23,808.00 24,333.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,011.00 25,184.00 25,861.00
GBP BẢNG ANH 28,511.00 28,731.00 29,416.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.98 214.54 220.18
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,163.00 16,196.00 16,545.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,375.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,877.00 13,977.00 14,700.00
CAD ĐÔ CANADA 16,335.00 16,435.00 16,750.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,782.00 23,882.00 24,480.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,375.00 3,646.00
EUR EURO 25,098.00 25,198.00 25,506.00
GBP BẢNG ANH 28,585.00 28,685.00 28,894.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,931.00 3,143.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,238.00 5,694.00
NOK KRONE NA UY - 2,208.00 2,354.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,257.00 2,505.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,128.00 16,228.00 16,434.00
THB BẠT THÁI LAN - 686.00 772.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,380.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,854.00 13,910.00 14,261.00
CAD ĐÔ CANADA 16,313.00 16,362.00 16,675.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,793.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,052.00 25,115.00 25,596.00
GBP BẢNG ANH - 28,542.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,996.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.60 214.14 218.23
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,086.00 16,135.00 16,443.00
THB BẠT THÁI LAN - 704.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,920.00 13,970.00 14,170.00
CAD ĐÔ CANADA 16,350.00 16,410.00 16,630.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,840.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,070.00 25,150.00 25,490.00
GBP BẢNG ANH 28,470.00 28,580.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,000.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,120.00 16,210.00 16,430.00
THB BẠT THÁI LAN 650.00 700.00 720.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350.00 - 23,370.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,960.00 - 14,002.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,745.00 - 23,816.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,790.00 13,960.00 14,464.00
CAD ĐÔ CANADA 16,189.00 16,370.00 16,874.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,628.00 23,879.00 24,384.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,995.00 25,259.00 25,961.00
GBP BẢNG ANH 28,462.00 28,741.00 29,398.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,896.00 3,096.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.68 220.70
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,299.00 5,455.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 685.00 692.00 773.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,440.00 23,590.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900.00 13,990.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,301.00 16,391.00 16,824.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,699.00 23,829.00 24,480.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,920.00 25,030.00 25,978.00
GBP BẢNG ANH 28,637.00 28,757.00 29,416.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.32 215.52 220.85
KRW WON HÀN QUỐC 17.58 18.18 20.42
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,115.00 16,205.00 16,641.00
THB BẠT THÁI LAN 614.00 684.00 746.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 10:52:45 04/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb