Thông tin ty gia usd ngan hang acb ngay hom nay mới nhất

2

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia usd ngan hang acb ngay hom nay mới nhất ngày 24/05/2019 trên website Zdungk.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.890,9915.986,9116.258,66
CAD17.084,6517.239,8117.532,86
CHF23.029,5123.191,8523.491,91
DKK-3.453,193.561,40
EUR25.984,0426.062,2326.791,63
GBP29.318,2629.524,9329.787,54
HKD2.937,502.958,213.002,48
INR-335,17348,32
JPY206,39208,47214,52
KRW17,9818,9320,52
KWD-76.729,1579.739,25
MYR-5.553,305.625,15
NOK-2.637,212.719,86
RUB-361,34402,63
SAR-6.222,066.466,15
SEK-2.407,892.468,49
SGD16.776,2116.894,4717.078,86
THB719,45719,45749,45
USD23.335,0023.335,0023.455,00
Cập nhật lúc 17:51:32 24/05/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.345,0023.350,0023.450,00
EUR25.924,0025.988,0026.320,00
GBP29.284,0029.461,0029.765,00
HKD2.940,002.952,003.004,00
CHF23.047,0023.140,0023.432,00
JPY210,71212,06214,52
AUD15.939,0016.003,0016.243,00
SGD16.773,0016.840,0017.040,00
THB711,00714,00752,00
CAD17.177,0017.246,0017.440,00
NZD-15.090,0015.372,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.293,0023.330,0023.460,0023.450,00
AUD15.925,0016.025,0016.334,0016.234,00
CAD17.171,0017.271,0017.574,0017.530,00
CHF23.116,0023.216,0023.521,0023.471,00
EUR25.991,0026.091,0026.447,0026.397,00
GBP29.448,0029.548,0029.861,0029.761,00
JPY211,00212,50215,58214,58
SGD16.770,0016.870,0017.178,0017.078,00
THB-708,00799,00794,00
LAK-2,57-2,71
KHR-5,60-5,81
HKD-2.888,00-3.099,00
NZD-15.057,00-15.464,00
SEK-2.332,00-2.581,00
CNY-3.315,00-3.488,00
KRW-19,08-20,69
NOK-2.621,00-2.775,00
TWD-723,00-819,00
PHP-438,00-468,00
MYR-5.417,00-5.891,00
DKK-3.407,00-3.678,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.340,0023.340,0023.460,00
EUR25.991,0026.056,0026.736,00
GBP29.341,0029.518,0029.843,00
HKD2.929,002.950,003.013,00
CHF23.064,0023.203,0023.531,00
JPY211,01212,29216,39
THB697,36704,40763,29
AUD15.945,0016.041,0016.239,00
CAD17.170,0017.274,0017.497,00
SGD16.789,0016.890,0017.108,00
SEK-2.410,002.472,00
LAK-2,472,95
DKK-3.467,003.556,00
NOK-2.647,002.715,00
CNY-3.346,003.434,00
RUB-328,00404,00
NZD15.062,0015.153,0015.408,00
KRW17,71-21,48
MYR5.248,70-5.720,14
TWD674,51-760,69
---
---

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.350,0023.350,0023.440,0023.440,00
AUD16.030,0016.060,0016.220,0016.210,00
CAD17.270,0017.310,0017.480,0017.470,00
CHF22.610,0023.220,0023.080,0023.430,00
EUR26.000,0026.050,0026.300,0026.290,00
GBP29.450,0029.530,0029.820,0029.810,00
HKD2.410,002.970,002.920,003.000,00
JPY208,40212,60214,20214,50
NZD-15.200,00-15.490,00
SGD16.580,0016.910,0017.060,0017.060,00
THB660,00720,00750,00750,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.330,0023.350,0023.440,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.265,0023.350,0023.440,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.683,0023.350,0023.440,00
Bảng Anh29.430,0029.518,0029.836,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.965,002.997,00
Franc Thụy Sĩ23.143,0023.212,0023.462,00
Yên Nhật211,78212,42214,70
Ðô-la Úc16.011,0016.059,0016.231,00
Ðô-la Canada17.230,0017.282,0017.468,00
Ðô-la Singapore16.848,0016.899,0017.081,00
Đồng Euro25.975,0026.053,0026.333,00
Ðô-la New Zealand15.108,0015.184,0015.362,00
Bat Thái Lan713,00731,00744,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.348,003.428,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.350,0023.350,0023.450,0023.450,00
Bảng Anh (GBP)28.901,0029.238,0030.046,0030.046,00
Ðồng Euro (EUR)25.661,0025.827,0026.541,0026.541,00
Yên Nhật (JPY)208,31210,95216,35216,35
Ðô la Úc (AUD)15.729,0015.880,0016.385,0016.385,00
Ðô la Singapore (SGD)16.566,0016.759,0017.223,0017.223,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.907,002.941,003.023,003.023,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)16.949,0017.147,0017.621,0017.621,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.029,0023.029,0023.666,0023.666,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.067,0015.067,0015.484,0015.484,00
Bat Thái Lan(THB)711,00711,00759,00759,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.340,0023.460,00
AUD15.994,0016.268,00
CAD17.224,0017.507,00
CHF23.129,0023.463,00
CNY3.298,003.452,00
DKK3.457,003.584,00
EUR25.997,0026.318,00
GBP29.424,0029.817,00
HKD2.944,003.020,00
JPY211,46214,72
KRW19,0120,32
NOK2.623,002.707,00
NZD15.124,0015.437,00
SEK2.388,002.488,00
SGD16.863,0017.068,00
THB716,62751,21

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.320,0023.330,0023.455,00
USD (USD 5-20)23.310,00--
USD (Dưới 5 USD)23.300,00--
EUR25.530,0025.658,0026.740,00
GBP29.337,0029.484,0030.034,00
JPY208,00208,95216,35
HKD2.824,002.882,003.115,00
CNY-3.318,003.547,00
AUD15.635,0015.793,0016.546,00
NZD14.757,0014.906,0015.550,00
CAD16.892,0017.063,0017.808,00
SGD16.494,0016.661,0017.287,00
THB636,57643,00773,48
CHF22.569,0022.797,0023.533,00
RUB-291,61506,84
KRW-19,3424,26
LAK-2,552,98
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.255,0023.360,0023.440,0023.440,00
USD(5-20)23.305,0023.360,0023.440,0023.440,00
USD(50-100)23.335,0023.360,0023.440,0023.440,00
EUR25.960,0026.040,0026.310,0026.310,00
GBP29.380,0029.500,0029.820,0029.810,00
JPY211,90212,50215,30215,20
CHF23.000,0023.140,0023.680,0023.540,00
CAD17.250,0017.320,0017.520,0017.520,00
AUD15.970,0016.020,0016.330,0016.330,00
SGD16.770,0016.790,0017.210,0017.090,00
NZD-15.180,00-15.440,00
KRW-19,50-21,50

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.320,0023.330,0023.430,00
EUR25.928,0025.928,0026.228,00
JPY210,12210,72213,22
AUD15.858,0015.948,0016.168,00
SGD16.773,0016.843,0017.043,00
GBP29.271,0029.391,0029.741,00
CAD17.189,0017.289,0017.484,00
HKD2.919,002.959,003.009,00
CHF22.915,0023.045,0023.315,00
THB695,00717,00762,00
CNY-3.355,003.420,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.815,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.915,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.315,0023.335,0023.455,00
JPYĐồng Yên Nhật210,31211,54217,56
AUDĐô Úc15.688,0015.931,0016.431,00
CADĐô Canada16.987,0017.188,0017.689,00
GBPBảng Anh29.089,0029.465,0029.967,00
CHFFranc Thụy Sĩ22.918,0023.141,0023.644,00
SGDĐô Singapore16.675,0016.836,0017.237,00
EUREuro25.731,0025.993,0026.593,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.258,003.518,00
HKDĐô Hồng Kông-2.731,003.231,00
THBBạt Thái Lan706,00714,00844,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.514,005.668,00
KRWKorean Won-0,0023,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.346,0023.336,0023.454,00
THBBaht/Satang697,91719,45749,09
SGDSingapore Dollar16.864,0016.896,0017.078,00
SEKKrona/Ore2.419,002.408,002.469,00
SARSaudi Rial6.238,006.222,006.466,00
RUBRUBLE/Kopecks292,00362,00402,00
NZDDollar/Cents15.250,0015.350,0015.694,00
NOKKrona/Ore2.660,002.637,002.720,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.587,005.553,005.625,00
KWDKuwaiti Dinar76.345,0076.195,0077.265,00
KRWWON18,0818,9320,64
JPYJapanese Yen206,90208,47214,60
INRIndian Rupee336,00332,00348,00
HKDDollar HongKong/Cents2.718,002.958,003.002,00
GBPGreat British Pound29.302,0029.526,0029.786,00
EUREuro25.958,0026.063,0026.790,00
DKKKrona/Ore3.496,003.453,003.562,00
CNYChinese Yuan3.433,003.373,003.661,00
CHFFranc/Centimes22.999,0023.193,0023.491,00
CADCanadian Dollar17.076,0017.240,0017.532,00
AUDAustralian Dollar15.978,0015.988,0016.258,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.894,0016.024,0016.394,00
CAD-17.158,0017.274,0017.645,00
CHF-23.026,0023.177,0023.510,00
CNY--3.358,003.418,00
DKK--3.455,003.585,00
EUR-25.937,00 (€50, €100)
25.927,00 (< €50)
25.957,0026.672,00
GBP-29.262,0029.482,0029.902,00
HKD-2.939,002.956,003.056,00
JPY-210,98211,93217,48
KRW-17,9119,3120,71
LAK--2,492,94
NOK--2.642,002.722,00
NZD-15.072,0015.155,0015.442,00
SEK--2.416,002.466,00
SGD-16.764,0016.864,0017.169,00
THB-681,45725,79749,45
USD23.066,0023.330,00 ($50, $100)
23.320,00 (< $50)
23.340,0023.460,00

Video clip liên quan ty gia usd ngan hang acb ngay hom nay

Tin 24h- giá vàng usd sẽ ra sao sau khi quyết định tăng lãi xuât fed

Tỷ giá usd tại các ngân hàng bất ngờ leo thang

Giá usd ngân hàng chạm 22.900 đồng/usd

Giá usd tự do lập đỉnh mới: 23.170 đồng

Cuối tuần, usd tự do lập đỉnh mới: 23.350 đồng/usd

Những ai gửi tiền tiết kiệm nên biết việc này, để lỡ có chuyện xảy ra.. lại không lấy được tiền

Cảnh báo: tặng quà - lừa đảo chuyển phát quốc tế

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/5: usd ổn định, giữ đỉnh cao

Lò của ông trọng sớm tắt ngấm?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14 /01/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Giá usd ngân hàng hạ nhiệt, usd tự do vẫn cao

Vtc14_giá usd và vàng "nhảy múa" theo tỷ giá

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 24/7, usd bất ngờ tăng vọt

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Giá usd ngân hàng hạ nhiệt, usd tự do vẫn cao

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Bảng lãi suất ngân hàng tháng 1/2019 | ez tech class

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 29/6/2016 - đô la mỹ- đô úc- bảng anh-yên nhật-đô singapore

Tỷ giá usd hôm nay 11/2: tăng giá với bảng anh, yen nhật

Tỷ giá ngoại tệ ngày 20/2: cơ hội mới, usd giảm nhanh

Bảng lãi suất ngân hàng tháng 4/2019 | ez tech class

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 05/10/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Báo động: hệ thống ngân hàng có nguy cơ phá sản hàng loạt, dân có nên rút tiền gởi về? [108tv]

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 1/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 09/02/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ ngày 12/2: usd tăng vọt, euro tụt giảm

Giá vàng ngày 17/7/2015: ngân hàng nhà nước lý giải nguyên nhân vàng sjc giảm mạnh

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 13/6/2016 - gía đô la, đo la mỹ, yên nhật, bảng anh,...

Tỷ giá usd hôm nay 25/4: tiếp tục tăng trên thị trường thế giới

Trẻ mồ côi quê hương cần sự giúp đỡ một chiếc tivi để học tiếng anh|| the orphans need help

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 08/09/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/03/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Chứng khoán việt nam

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Giá vàng hôm nay 19/12/2018: thời điểm nhạy cảm, usd giảm, vàng tăng vọt

Nữ du khách trình báo bị sập bẫy 'quà triệu usd' ở sài gòn

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 24/07/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Các ca sĩ vào mà nghe chủ tịch hđqt, gđ, pgđ acb hát này

Giá vàng hôm nay | có nên mua vào? có nên lướt sóng? đầu tư vàng bạc đúng thời điểm?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 26/12/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 21/03/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Bảng giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 5 | giá vàng 9999 hôm nay đi ngang

Hàng loạt ngân hàng sẽ xin được phá/sản để cuop trắng hàng ngàn tỷ tiền mồ hôi nước mắt của dân?

Tỉ giá usd từ nay đến cuối năm tiếp tục tăng vtc news

Tin tức thời sự | chỉ có chiến tranh với mỹ mới có thể ngăn cản trung quốc độc chiếm biển đông

Tỷ giá ngoại tệ ngày 6/6: bất chấp căng thẳng, usd tăng nhanh trở lại

Mọi người rúng động khi thị trường chứng khoán dưới mốc 900 điểm .các nhà đầu tư ồ ạt rút khỏi vn

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 2/12/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tổng quan thị trường chứng khoán việt nam ngày 28/08/2018

  • Ty gia usd ngay hom nay cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd mua vao cua ngan hang ngoai thuong
  • Ty gia usd ngan hang cong thuong ngay hom nay
  • Ty gia usd hom nay tai ngan hang cong thuong
  • Ty gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd ban ra cua ngan hang ngoai thuong
  • Ty gia usd thi truong cho den ngay hom nay
  • Ty gia usd ban ra cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd hom nay tai ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd tren thi truong cho den hom nay
  • Ty gia usd lien ngan hang nha nuoc hom nay
  • Ty gia usd tai ngan hang nha nuoc viet nam
  • Gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd ngan hang dau tu va phat trien
  • Ty gia usd ngan hang phat trien nong thon
  • Ty gia usd ban ra ngan hang ngoai thuong
  • Gia usd tai tiem vang ngoc ha quang binh
  • Xem ty gia usd tai ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd thi truong tu do ngay hom nay
  • Ty gia usd hom nay ngan hang cong thuong