Thông tin ty gia usd ngan hang sai gon thuong tin mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia usd ngan hang sai gon thuong tin mới nhất ngày 09/04/2020 trên website Zdungk.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 9/4/2020: USD hồi phục, euro suy yếu

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 9/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.430 đồng/USD và 23.610 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.430 đồng/USD và 23.610 đồng/USD.

Vietinbank: 23.425 đồng/USD và 23.605 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.440 đồng (mua) và 23.620 đồng (bán).

ACB: 23.450 đồng (mua) và 23.600 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.438-23.618 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.172 đồng (mua) và 26.191 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.537 đồng (mua) và 29.431 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 211,1 đồng và bán ra ở mức 219,6 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.294 đồng và bán ra ở mức 3.398 đồng.

Thị trường thế giới:

Đầu phiên giao dịch ngày 9/4 (giờ Việt Nam), trên thị trường thế giới, tỷ giá ngoại tệ biến động mạnh. Chỉ số US Dollar Index (DXY), đo lường biến động đồng bạc xanh với 6 đồng tiền chủ chốt (EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF) đứng ở mức 100,03 điểm.

Đồng bạc xanh tăng vì sức cầu đối với đồng tiền này tăng mạnh. Giới đầu tư tìm tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn trước tin tức không mấy khả quan về coronavirus và thiệt hại kinh tế ở châu Âu trở nên rõ ràng.

Đồng euro suy yếu khi các bộ trưởng tài chính Eurozone rất khó để đạt được thỏa thuận về cách hỗ trợ các quốc gia thành viên. Mâu thuẫn nằm ở việc phát hành các công cụ nợ phổ biến để tài trợ cho chi tiêu liên quan đến coronavirus, thường được gọi là “coronabonds”.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 9.4: USD tăng cao chót vót trước nỗi lo dịch COVID-19
Tỷ giá Euro ngày 8/4/2020 tăng trở lại toàn hệ thống ngân hàng
Giá vàng 8/4 thử thách mốc 48 triệu đồng, tỷ giá USD quay đầu giảm
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 9/4: Bán ra cao nhất với giá 3.455 VND/CNY
Lãi suất VND liên ngân hàng từ 1 tháng trở xuống giảm mạnh
Indonesia và Mỹ đạt được thỏa thuận mua lại trị giá 60 tỷ USD
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Dự trữ ngoại hối của Trung Quốc “bốc hơi” hơn 46 tỷ USD chỉ trong 1 tháng
Forbes: Việt Nam có 4 tỷ phú năm 2020
TT cà phê ngày 08/4 và cập nhật một số thông tin về tình hình Covid-19
Tài chính 24h: “Lắt léo” đường đi của 23 sổ hồng liên quan đến vụ án Trầm Bê
GAS: Quý 1/2020 lãi ròng trên 2.100 tỷ đồng giảm 31% so với cùng kỳ
TT hạt tiêu ngày 08/4: Sau nhiều phiên trầm lắng, giá tăng mạnh 1.000 đồng
Suýt sở hữu tác phẩm của danh họa Van Gogh trị giá hàng trăm tỷ đồng, cụ bà hối hận vì từng đổi nó lấy chiếc chuông đồng rẻ tiền
Nhiều ngân hàng giảm phí thanh toán ngoại tệ cho doanh nghiệp
VinaCapital: Covid-19 có thể làm giảm 3% tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2020, du lịch là trọng số
Thị trường tài chính 24h: Nhận diện cơ hội đầu tư
Ford Everest đời 2011 - xe gia đình 7 chỗ giá dưới 500 triệu đồng
S&P hạ bậc tín nhiệm của Argentina xuống mức 'vỡ nợ một phần'
Hà Nội: Nữ chủ xưởng làm giả quần áo hàng hiệu trị giá 10 tỷ đồng
BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,440.00 23,440.00 23,620.00
Vietinbank 23,415.00 23,425.00 23,605.00
Vietcombank 23,400.00 23,430.00 23,610.00
NCB 23,430.00 23,450.00 23,610.00
Techcombank 23,418.00 23,438.00 23,618.00
VPBank 23,370.00 23,390.00 23,570.00
ACB 23,430.00 23,450.00 23,600.00
EximBank 23,430.00 0.00 23,450.00
DongA Bank 23,460.00 23,460.00 23,600.00
Sacombank 23,423.00 23,463.00 23,606.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.795
123.590
247.181
5117.952
10235.905
20471.809
501.179.523
1002.359.046
2004.718.091
50011.795.228
1.00023.590.457
2.00047.180.913
5.000117.952.283
10.000235.904.566
20.000471.809.133
50.0001.179.522.832
100.0002.359.045.663
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0424
2.0000,0848
5.0000,2120
10.0000,4239
20.0000,8478
50.0002,1195
100.0004,2390
200.0008,4780
500.00021,195
1.000.00042,390
2.000.00084,780
5.000.000211,95
10.000.000423,90
20.000.000847,80
50.000.0002.119,5
100.000.0004.239,0

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,113.00 14,198.00 14,579.00
Vietinbank 14,218.00 14,348.00 14,818.00
Vietcombank 14,085.60 14,227.88 14,673.68
NCB 14,098.00 14,188.00 14,694.00
Techcombank 14,039.00 14,224.00 14,727.00
VPBank 14,075.00 14,172.00 14,750.00
ACB 14,498.00 14,556.00 14,809.00
EximBank 14,304.00 0.00 14,347.00
DongA Bank 14,280.00 14,330.00 14,520.00
Sacombank 14,471.00 14,571.00 15,280.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.333,4
114.667
229.334
573.334
10146.668
20293.335
50733.338
1001.466.675
2002.933.350
5007.333.375
1.00014.666.751
2.00029.333.501
5.00073.333.753
10.000146.667.506
20.000293.335.013
50.000733.337.532
100.0001.466.675.063
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0341
1.0000,0682
2.0000,1364
5.0000,3409
10.0000,6818
20.0001,3636
50.0003,4091
100.0006,8181
200.00013,636
500.00034,091
1.000.00068,181
2.000.000136,36
5.000.000340,91
10.000.000681,81
20.000.0001.363,6
50.000.0003.409,1
100.000.0006.818,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,415.00 16,514.00 16,880.00
Vietinbank 16,552.00 16,668.00 17,139.00
Vietcombank 16,353.54 16,518.73 17,036.32
NCB 16,471.00 16,561.00 17,001.00
Techcombank 16,383.00 16,584.00 17,087.00
VPBank 16,368.00 16,522.00 16,972.00
ACB 16,631.00 16,681.00 16,903.00
EximBank
DongA Bank 16,550.00 16,610.00 16,840.00
Sacombank 16,583.00 16,683.00 16,890.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.406,9
116.814
233.628
584.069
10168.139
20336.278
50840.695
1001.681.390
2003.362.780
5008.406.949
1.00016.813.898
2.00033.627.796
5.00084.069.490
10.000168.138.979
20.000336.277.959
50.000840.694.897
100.0001.681.389.793
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0297
1.0000,0595
2.0000,1189
5.0000,2974
10.0000,5947
20.0001,1895
50.0002,9737
100.0005,9475
200.00011,895
500.00029,737
1.000.00059,475
2.000.000118,95
5.000.000297,37
10.000.000594,75
20.000.0001.189,5
50.000.0002.973,7
100.000.0005.947,5

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,779.00 23,923.00 24,444.00
Vietinbank 23,924.00 24,075.00 24,408.00
Vietcombank 23,620.66 23,859.25 24,606.84
NCB 23,747.00 23,877.00 24,553.00
Techcombank 23,761.00 24,036.00 24,538.00
VPBank 23,703.00 23,905.00 24,431.00
ACB 0.00 24,061.00 0.00
EximBank 23,947.00 0.00 24,019.00
DongA Bank 22,610.00 24,040.00 23,080.00
Sacombank 23,993.00 24,093.00 24,371.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.136
124.271
248.543
5121.357
10242.714
20485.429
501.213.572
1002.427.145
2004.854.290
50012.135.725
1.00024.271.449
2.00048.542.898
5.000121.357.246
10.000242.714.491
20.000485.428.983
50.0001.213.572.457
100.0002.427.144.914
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0206
1.0000,0412
2.0000,0824
5.0000,2060
10.0000,4120
20.0000,8240
50.0002,0600
100.0004,1201
200.0008,2401
500.00020,600
1.000.00041,201
2.000.00082,401
5.000.000206,00
10.000.000412,01
20.000.000824,01
50.000.0002.060,0
100.000.0004.120,1

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,370.00 3,465.00
Vietinbank 0.00 3,377.00 3,507.00
Vietcombank 0.00 3,362.99 3,489.24
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,388.00 3,659.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.716,3
13.432,6
26.865,2
517.163
1034.326
2068.652
50171.629
100343.258
200686.516
5001.716.291
1.0003.432.581
2.0006.865.162
5.00017.162.905
10.00034.325.810
20.00068.651.621
50.000171.629.052
100.000343.258.105
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1457
1.0000,2913
2.0000,5827
5.0001,4566
10.0002,9133
20.0005,8265
50.00014,566
100.00029,133
200.00058,265
500.000145,66
1.000.000291,33
2.000.000582,65
5.000.0001.456,6
10.000.0002.913,3
20.000.0005.826,5
50.000.00014.566
100.000.00029.133

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,290.00 25,358.00 26,128.00
Vietinbank 25,341.00 25,366.00 26,176.00
Vietcombank 24,920.32 25,172.04 26,190.96
NCB 25,037.00 25,147.00 26,054.00
Techcombank 25,090.00 25,377.00 26,077.00
VPBank 25,125.00 25,299.00 25,976.00
ACB 25,339.00 25,403.00 25,741.00
EximBank
DongA Bank 25,290.00 25,360.00 25,700.00
Sacombank 25,353.00 25,453.00 25,759.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.810
125.619
251.238
5128.095
10256.190
20512.380
501.280.950
1002.561.900
2005.123.800
50012.809.500
1.00025.619.000
2.00051.238.000
5.000128.095.000
10.000256.190.000
20.000512.380.000
50.0001.280.950.000
100.0002.561.900.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0195
1.0000,0390
2.0000,0781
5.0000,1952
10.0000,3903
20.0000,7807
50.0001,9517
100.0003,9034
200.0007,8067
500.00019,517
1.000.00039,034
2.000.00078,067
5.000.000195,17
10.000.000390,34
20.000.000780,67
50.000.0001.951,7
100.000.0003.903,4

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,572.00 28,745.00 29,170.00
Vietinbank 28,595.00 28,815.00 29,235.00
Vietcombank 28,251.43 28,536.80 29,430.96
NCB 28,539.00 28,659.00 29,328.00
Techcombank 28,391.00 28,694.00 29,348.00
VPBank 28,375.00 28,595.00 29,280.00
ACB 0.00 29,004.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,640.00 28,750.00 29,130.00
Sacombank 28,961.00 29,061.00 29,272.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.619
129.237
258.475
5146.187
10292.374
20584.748
501.461.871
1002.923.742
2005.847.485
50014.618.712
1.00029.237.424
2.00058.474.847
5.000146.187.118
10.000292.374.235
20.000584.748.471
50.0001.461.871.177
100.0002.923.742.354
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0342
2.0000,0684
5.0000,1710
10.0000,3420
20.0000,6841
50.0001,7101
100.0003,4203
200.0006,8405
500.00017,101
1.000.00034,203
2.000.00068,405
5.000.000171,01
10.000.000342,03
20.000.000684,05
50.000.0001.710,1
100.000.0003.420,3

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,979.00 3,000.00 3,071.00
Vietinbank 2,990.00 2,995.00 3,110.00
Vietcombank 2,958.03 2,987.91 3,081.53
NCB
Techcombank 0.00 2,905.00 3,105.00
VPBank
ACB 0.00 3,015.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,942.00 3,154.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.521,1
13.042,1
26.084,2
515.211
1030.421
2060.842
50152.105
100304.211
200608.422
5001.521.055
1.0003.042.109
2.0006.084.218
5.00015.210.545
10.00030.421.091
20.00060.842.182
50.000152.105.454
100.000304.210.909
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1644
1.0000,3287
2.0000,6574
5.0001,6436
10.0003,2872
20.0006,5744
50.00016,436
100.00032,872
200.00065,744
500.000164,36
1.000.000328,72
2.000.000657,44
5.000.0001.643,6
10.000.0003.287,2
20.000.0006.574,4
50.000.00016.436
100.000.00032.872

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 310.26 322.43
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,31
1310,62
2621,25
51.553,1
103.106,2
206.212,5
5015.531
10031.062
20062.125
500155.312
1.000310.624
2.000621.247
5.0001.553.118
10.0003.106.237
20.0006.212.474
50.00015.531.185
100.00031.062.370
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6097
1.0003,2193
2.0006,4387
5.00016,097
10.00032,193
20.00064,387
50.000160,97
100.000321,93
200.000643,87
500.0001.609,7
1.000.0003.219,3
2.000.0006.438,7
5.000.00016.097
10.000.00032.193
20.000.00064.387
50.000.000160.966
100.000.000321.933

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 210.47 211.74 218.96
Vietinbank 211.43 211.93 219.13
Vietcombank 208.97 211.08 219.62
NCB 212.87 214.07 219.47
Techcombank 212.66 213.71 219.73
VPBank 211.47 213.03 218.62
ACB 213.96 214.50 217.36
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 217.00
Sacombank 213.00 214.00 218.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,22
1216,44
2432,87
51.082,2
102.164,4
204.328,7
5010.822
10021.644
20043.287
500108.219
1.000216.437
2.000432.874
5.0001.082.185
10.0002.164.370
20.0004.328.740
50.00010.821.851
100.00021.643.701
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3101
1.0004,6203
2.0009,2406
5.00023,101
10.00046,203
20.00092,406
50.000231,01
100.000462,03
200.000924,06
500.0002.310,1
1.000.0004.620,3
2.000.0009.240,6
5.000.00023.101
10.000.00046.203
20.000.00092.406
50.000.000231.014
100.000.000462.028

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.03
Vietinbank 17.47 18.27 21.07
Vietcombank 16.69 18.54 20.31
NCB 17.77 18.37 20.61
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,7029
119,406
238,812
597,029
10194,06
20388,12
50970,29
1001.940,6
2003.881,2
5009.702,9
1.00019.406
2.00038.812
5.00097.029
10.000194.058
20.000388.115
50.000970.288
100.0001.940.576
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5766
1005,1531
20010,306
50025,766
1.00051,531
2.000103,06
5.000257,66
10.000515,31
20.0001.030,6
50.0002.576,6
100.0005.153,1
200.00010.306
500.00025.766
1.000.00051.531
2.000.000103.062
5.000.000257.655
10.000.000515.311

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,395.48 78,352.89
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.871
175.742
2151.484
5378.710
10757.421
201.514.842
503.787.104
1007.574.208
20015.148.415
50037.871.038
1.00075.742.077
2.000151.484.153
5.000378.710.383
10.000757.420.766
20.0001.514.841.533
50.0003.787.103.832
100.0007.574.207.663
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1320
20.0000,2641
50.0000,6601
100.0001,3203
200.0002,6405
500.0006,6014
1.000.00013,203
2.000.00026,405
5.000.00066,014
10.000.000132,03
20.000.000264,05
50.000.000660,14
100.000.0001.320,3

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,071.38 0.00 5,549.63
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,357.24 5,470.12
NCB
Techcombank 0.00 5,342.00 5,497.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,258.00 5,714.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.708,8
15.417,5
210.835
527.088
1054.175
20108.351
50270.877
100541.754
2001.083.508
5002.708.769
1.0005.417.539
2.00010.835.078
5.00027.087.695
10.00054.175.390
20.000108.350.779
50.000270.876.948
100.000541.753.896
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1846
2.0000,3692
5.0000,9229
10.0001,8459
20.0003,6917
50.0009,2293
100.00018,459
200.00036,917
500.00092,293
1.000.000184,59
2.000.000369,17
5.000.000922,93
10.000.0001.845,9
20.000.0003.691,7
50.000.0009.229,3
100.000.00018.459

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,247.00 2,310.00
Vietinbank 0.00 2,237.00 2,317.00
Vietcombank 0.00 2,244.92 2,338.53
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,217.00 2,363.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.152,7
12.305,4
24.610,9
511.527
1023.054
2046.109
50115.272
100230.544
200461.089
5001.152.721
1.0002.305.443
2.0004.610.885
5.00011.527.213
10.00023.054.426
20.00046.108.851
50.000115.272.128
100.000230.544.257
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2169
1.0000,4338
2.0000,8675
5.0002,1688
10.0004,3376
20.0008,6751
50.00021,688
100.00043,376
200.00086,751
500.000216,88
1.000.000433,76
2.000.000867,51
5.000.0002.168,8
10.000.0004.337,6
20.000.0008.675,1
50.000.00021.688
100.000.00043.376

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 281.00 360.00
Vietinbank
Vietcombank 0.00 313.39 349.20
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5156,01
1312,02
2624,03
51.560,1
103.120,2
206.240,3
5015.601
10031.202
20062.403
500156.008
1.000312.016
2.000624.032
5.0001.560.080
10.0003.120.161
20.0006.240.321
50.00015.600.804
100.00031.201.607
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6025
1.0003,2050
2.0006,4099
5.00016,025
10.00032,050
20.00064,099
50.000160,25
100.000320,50
200.000640,99
500.0001.602,5
1.000.0003.205,0
2.000.0006.409,9
5.000.00016.025
10.000.00032.050
20.000.00064.099
50.000.000160.248
100.000.000320.496

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,241.84 6,486.68
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.134,5
16.269,0
212.538
531.345
1062.690
20125.381
50313.451
100626.903
2001.253.805
5003.134.513
1.0006.269.026
2.00012.538.051
5.00031.345.128
10.00062.690.256
20.000125.380.512
50.000313.451.280
100.000626.902.560
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0798
1.0000,1595
2.0000,3190
5.0000,7976
10.0001,5951
20.0003,1903
50.0007,9757
100.00015,951
200.00031,903
500.00079,757
1.000.000159,51
2.000.000319,03
5.000.000797,57
10.000.0001.595,1
20.000.0003.190,3
50.000.0007.975,7
100.000.00015.951

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,300.00 2,366.00
Vietinbank 0.00 2,307.00 2,357.00
Vietcombank 0.00 2,288.31 2,383.74
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,266.00 2,514.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.171,1
12.342,3
24.684,5
511.711
1023.423
2046.845
50117.113
100234.226
200468.451
5001.171.128
1.0002.342.255
2.0004.684.510
5.00011.711.275
10.00023.422.550
20.00046.845.101
50.000117.112.752
100.000234.225.503
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2135
1.0000,4269
2.0000,8539
5.0002,1347
10.0004,2694
20.0008,5388
50.00021,347
100.00042,694
200.00085,388
500.000213,47
1.000.000426,94
2.000.000853,88
5.000.0002.134,7
10.000.0004.269,4
20.000.0008.538,8
50.000.00021.347
100.000.00042.694

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,251.00 16,349.00 16,703.00
Vietinbank 16,224.00 16,324.00 16,724.00
Vietcombank 16,074.97 16,237.34 16,746.11
NCB 16,177.00 16,267.00 16,709.00
Techcombank
VPBank 16,261.00 16,294.00 16,643.00
ACB 16,347.00 16,396.00 16,615.00
EximBank
DongA Bank 16,260.00 16,360.00 16,570.00
Sacombank 16,302.00 16,402.00 16,608.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.269,4
116.539
233.077
582.694
10165.387
20330.775
50826.937
1001.653.874
2003.307.747
5008.269.369
1.00016.538.737
2.00033.077.474
5.00082.693.686
10.000165.387.371
20.000330.774.743
50.000826.936.857
100.0001.653.873.715
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0302
1.0000,0605
2.0000,1209
5.0000,3023
10.0000,6046
20.0001,2093
50.0003,0232
100.0006,0464
200.00012,093
500.00030,232
1.000.00060,464
2.000.000120,93
5.000.000302,32
10.000.000604,64
20.000.0001.209,3
50.000.0003.023,2
100.000.0006.046,4

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 679.86 686.73 746.01
Vietinbank 664.32 708.66 732.32
Vietcombank 633.11 703.45 729.86
NCB 615.00 685.00 747.00
Techcombank 689.00 697.00 778.00
VPBank
ACB 0.00 712.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 693.00 779.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5360,11
1720,22
21.440,4
53.601,1
107.202,2
2014.404
5036.011
10072.022
200144.044
500360.111
1.000720.222
2.0001.440.443
5.0003.601.108
10.0007.202.215
20.00014.404.431
50.00036.011.076
100.00072.022.153
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6942
1.0001,3885
2.0002,7769
5.0006,9423
10.00013,885
20.00027,769
50.00069,423
100.000138,85
200.000277,69
500.000694,23
1.000.0001.388,5
2.000.0002.776,9
5.000.0006.942,3
10.000.00013.885
20.000.00027.769
50.000.00069.423
100.000.000138.846

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,430.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,085.60 14,227.88 14,673.68
CAD ĐÔ CANADA 16,353.54 16,518.73 17,036.32
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,620.66 23,859.25 24,606.84
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,362.99 3,489.24
EUR EURO 24,920.32 25,172.04 26,190.96
GBP BẢNG ANH 28,251.43 28,536.80 29,430.96
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958.03 2,987.91 3,081.53
INR RUPI ẤN ĐỘ - 310.26 322.43
JPY YÊN NHẬT 208.97 211.08 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 16.69 18.54 20.31
KWD KUWAITI DINAR - 75,395.48 78,352.89
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,357.24 5,470.12
NOK KRONE NA UY - 2,244.92 2,338.53
RUB RÚP NGA - 313.39 349.20
SAR SAUDI RIAL - 6,241.84 6,486.68
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,288.31 2,383.74
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,074.97 16,237.34 16,746.11
THB BẠT THÁI LAN 633.11 703.45 729.86

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,415.00 23,425.00 23,605.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,218.00 14,348.00 14,818.00
CAD ĐÔ CANADA 16,552.00 16,668.00 17,139.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,924.00 24,075.00 24,408.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,377.00 3,507.00
EUR EURO 25,341.00 25,366.00 26,176.00
GBP BẢNG ANH 28,595.00 28,815.00 29,235.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,990.00 2,995.00 3,110.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.43 211.93 219.13
KRW WON HÀN QUỐC 17.47 18.27 21.07
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,237.00 2,317.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,307.00 2,357.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,224.00 16,324.00 16,724.00
THB BẠT THÁI LAN 664.32 708.66 732.32

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,440.00 23,440.00 23,620.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,113.00 14,198.00 14,579.00
CAD ĐÔ CANADA 16,415.00 16,514.00 16,880.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,779.00 23,923.00 24,444.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,370.00 3,465.00
EUR EURO 25,290.00 25,358.00 26,128.00
GBP BẢNG ANH 28,572.00 28,745.00 29,170.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 3,000.00 3,071.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.47 211.74 218.96
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.03
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,071.38 - 5,549.63
NOK KRONE NA UY - 2,247.00 2,310.00
RUB RÚP NGA - 281.00 360.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,300.00 2,366.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,251.00 16,349.00 16,703.00
THB BẠT THÁI LAN 679.86 686.73 746.01

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,172.00 14,750.00
CAD ĐÔ CANADA 16,368.00 16,522.00 16,972.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,703.00 23,905.00 24,431.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,125.00 25,299.00 25,976.00
GBP BẢNG ANH 28,375.00 28,595.00 29,280.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 213.03 218.62
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261.00 16,294.00 16,643.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,423.00 23,463.00 23,606.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,471.00 14,571.00 15,280.00
CAD ĐÔ CANADA 16,583.00 16,683.00 16,890.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993.00 24,093.00 24,371.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,388.00 3,659.00
EUR EURO 25,353.00 25,453.00 25,759.00
GBP BẢNG ANH 28,961.00 29,061.00 29,272.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,942.00 3,154.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 214.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,258.00 5,714.00
NOK KRONE NA UY - 2,217.00 2,363.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,266.00 2,514.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,302.00 16,402.00 16,608.00
THB BẠT THÁI LAN - 693.00 779.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,430.00 23,450.00 23,600.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,498.00 14,556.00 14,809.00
CAD ĐÔ CANADA 16,631.00 16,681.00 16,903.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,061.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,339.00 25,403.00 25,741.00
GBP BẢNG ANH - 29,004.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,015.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.96 214.50 217.36
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,347.00 16,396.00 16,615.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460.00 23,460.00 23,600.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,280.00 14,330.00 14,520.00
CAD ĐÔ CANADA 16,550.00 16,610.00 16,840.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,040.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,290.00 25,360.00 25,700.00
GBP BẢNG ANH 28,640.00 28,750.00 29,130.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,260.00 16,360.00 16,570.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,430.00 - 23,450.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,304.00 - 14,347.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,947.00 - 24,019.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,418.00 23,438.00 23,618.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,039.00 14,224.00 14,727.00
CAD ĐÔ CANADA 16,383.00 16,584.00 17,087.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,761.00 24,036.00 24,538.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,090.00 25,377.00 26,077.00
GBP BẢNG ANH 28,391.00 28,694.00 29,348.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,905.00 3,105.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.66 213.71 219.73
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,342.00 5,497.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 689.00 697.00 778.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,430.00 23,450.00 23,610.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,098.00 14,188.00 14,694.00
CAD ĐÔ CANADA 16,471.00 16,561.00 17,001.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,747.00 23,877.00 24,553.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,037.00 25,147.00 26,054.00
GBP BẢNG ANH 28,539.00 28,659.00 29,328.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.87 214.07 219.47
KRW WON HÀN QUỐC 17.77 18.37 20.61
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,177.00 16,267.00 16,709.00
THB BẠT THÁI LAN 615.00 685.00 747.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 09:13:40 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb