Thông tin ty gia usd tu do tren thi truong ha noi mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia usd tu do tren thi truong ha noi mới nhất ngày 09/04/2020 trên website Zdungk.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 9/4/2020: USD hồi phục, euro suy yếu

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 9/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.430 đồng/USD và 23.610 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.430 đồng/USD và 23.610 đồng/USD.

Vietinbank: 23.425 đồng/USD và 23.605 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.440 đồng (mua) và 23.620 đồng (bán).

ACB: 23.450 đồng (mua) và 23.600 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.438-23.618 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.172 đồng (mua) và 26.191 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.537 đồng (mua) và 29.431 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 211,1 đồng và bán ra ở mức 219,6 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.294 đồng và bán ra ở mức 3.398 đồng.

Thị trường thế giới:

Đầu phiên giao dịch ngày 9/4 (giờ Việt Nam), trên thị trường thế giới, tỷ giá ngoại tệ biến động mạnh. Chỉ số US Dollar Index (DXY), đo lường biến động đồng bạc xanh với 6 đồng tiền chủ chốt (EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF) đứng ở mức 100,03 điểm.

Đồng bạc xanh tăng vì sức cầu đối với đồng tiền này tăng mạnh. Giới đầu tư tìm tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn trước tin tức không mấy khả quan về coronavirus và thiệt hại kinh tế ở châu Âu trở nên rõ ràng.

Đồng euro suy yếu khi các bộ trưởng tài chính Eurozone rất khó để đạt được thỏa thuận về cách hỗ trợ các quốc gia thành viên. Mâu thuẫn nằm ở việc phát hành các công cụ nợ phổ biến để tài trợ cho chi tiêu liên quan đến coronavirus, thường được gọi là “coronabonds”.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

15:56Tỷ giá ngoại tệ ngày 8/4/2020: USD vẫn trong xu hướng giảm
Tỷ giá Euro ngày 8/4/2020 tăng trở lại toàn hệ thống ngân hàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/4, châu Âu tranh cãi, USD mạnh thêm
Giá vàng 8/4 thử thách mốc 48 triệu đồng, tỷ giá USD quay đầu giảm
Giá USD ngày 8.4: Đi xuống khi kiểm soát Covid-19 có dấu hiệu tích cực
Tỷ giá NDT hôm nay 8/4: Tăng mạnh
Lãi suất VND liên ngân hàng từ 1 tháng trở xuống giảm mạnh
Tỷ giá Nhân dân 8/4: Bán ra thấp nhất với 3.345 VND/CNY
Indonesia và Mỹ đạt được thỏa thuận mua lại trị giá 60 tỷ USD
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Dự trữ ngoại hối của Trung Quốc “bốc hơi” hơn 46 tỷ USD chỉ trong 1 tháng
Forbes: Việt Nam có 4 tỷ phú năm 2020
TT cà phê ngày 08/4 và cập nhật một số thông tin về tình hình Covid-19
Tài chính 24h: “Lắt léo” đường đi của 23 sổ hồng liên quan đến vụ án Trầm Bê
TT hạt tiêu ngày 08/4: Sau nhiều phiên trầm lắng, giá tăng mạnh 1.000 đồng
Suýt sở hữu tác phẩm của danh họa Van Gogh trị giá hàng trăm tỷ đồng, cụ bà hối hận vì từng đổi nó lấy chiếc chuông đồng rẻ tiền
Thị trường tài chính 24h: Nhận diện cơ hội đầu tư
Ford Everest đời 2011 - xe gia đình 7 chỗ giá dưới 500 triệu đồng
S&P hạ bậc tín nhiệm của Argentina xuống mức 'vỡ nợ một phần'
Hà Nội: Nữ chủ xưởng làm giả quần áo hàng hiệu trị giá 10 tỷ đồng
BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,380.00 23,415.00 23,570.00
Vietcombank 23,340.00 23,370.00 23,550.00
NCB 23,370.00 23,390.00 23,540.00
Techcombank 23,380.00 23,400.00 23,580.00
VPBank 23,380.00 23,400.00 23,570.00
ACB 23,380.00 23,400.00 23,550.00
EximBank 23,380.00 0.00 23,400.00
DongA Bank 23,400.00 23,400.00 23,540.00
Sacombank 23,380.00 23,420.00 23,570.00
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.780
123.560
247.119
5117.798
10235.595
20471.191
501.177.977
1002.355.955
2004.711.910
50011.779.774
1.00023.559.549
2.00047.119.097
5.000117.797.744
10.000235.595.487
20.000471.190.974
50.0001.177.977.436
100.0002.355.954.872
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0424
2.0000,0849
5.0000,2122
10.0000,4245
20.0000,8489
50.0002,1223
100.0004,2446
200.0008,4891
500.00021,223
1.000.00042,446
2.000.00084,891
5.000.000212,23
10.000.000424,46
20.000.000848,91
50.000.0002.122,3
100.000.0004.244,6

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 14,254.00 14,384.00 14,854.00
Vietcombank 14,129.69 14,272.41 14,719.64
NCB 13,987.00 14,077.00 14,606.00
Techcombank 14,064.00 14,250.00 14,755.00
VPBank 14,019.00 14,117.00 14,694.00
ACB 14,219.00 14,276.00 14,524.00
EximBank 14,378.00 0.00 14,421.00
DongA Bank 14,240.00 14,290.00 14,490.00
Sacombank 14,226.00 14,326.00 14,700.00
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.359,6
114.719
229.438
573.596
10147.192
20294.384
50735.961
1001.471.922
2002.943.844
5007.359.610
1.00014.719.219
2.00029.438.439
5.00073.596.097
10.000147.192.194
20.000294.384.388
50.000735.960.969
100.0001.471.921.939
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0340
1.0000,0679
2.0000,1359
5.0000,3397
10.0000,6794
20.0001,3588
50.0003,3969
100.0006,7938
200.00013,588
500.00033,969
1.000.00067,938
2.000.000135,88
5.000.000339,69
10.000.000679,38
20.000.0001.358,8
50.000.0003.396,9
100.000.0006.793,8

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,508.00 16,624.00 17,095.00
Vietcombank 16,319.95 16,484.80 17,001.36
NCB 16,339.00 16,429.00 16,862.00
Techcombank 16,336.00 16,537.00 17,039.00
VPBank 16,290.00 16,443.00 16,891.00
ACB 16,570.00 16,620.00 16,842.00
EximBank
DongA Bank 16,560.00 16,620.00 16,850.00
Sacombank 16,552.00 16,652.00 16,864.00
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.409,0
116.818
233.636
584.090
10168.180
20336.360
50840.899
1001.681.798
2003.363.595
5008.408.988
1.00016.817.976
2.00033.635.952
5.00084.089.880
10.000168.179.760
20.000336.359.521
50.000840.898.802
100.0001.681.797.603
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0297
1.0000,0595
2.0000,1189
5.0000,2973
10.0000,5946
20.0001,1892
50.0002,9730
100.0005,9460
200.00011,892
500.00029,730
1.000.00059,460
2.000.000118,92
5.000.000297,30
10.000.000594,60
20.000.0001.189,2
50.000.0002.973,0
100.000.0005.946,0

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 23,839.00 23,990.00 24,323.00
Vietcombank 23,504.69 23,742.11 24,486.09
NCB 23,540.00 23,670.00 24,330.00
Techcombank 23,670.00 23,942.00 24,447.00
VPBank 23,549.00 23,750.00 24,270.00
ACB 0.00 24,024.00 0.00
EximBank 23,834.00 0.00 23,906.00
DongA Bank 22,610.00 24,020.00 23,080.00
Sacombank 24,011.00 24,111.00 24,381.00
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.133
124.266
248.533
5121.332
10242.665
20485.329
501.213.323
1002.426.646
2004.853.291
50012.133.228
1.00024.266.456
2.00048.532.911
5.000121.332.278
10.000242.664.557
20.000485.329.113
50.0001.213.322.784
100.0002.426.645.567
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0206
1.0000,0412
2.0000,0824
5.0000,2060
10.0000,4121
20.0000,8242
50.0002,0605
100.0004,1209
200.0008,2418
500.00020,605
1.000.00041,209
2.000.00082,418
5.000.000206,05
10.000.000412,09
20.000.000824,18
50.000.0002.060,5
100.000.0004.120,9

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 3,371.00 3,501.00
Vietcombank 0.00 3,354.36 3,480.29
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,382.00 3,654.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.716,5
13.432,9
26.865,8
517.165
1034.329
2068.658
50171.646
100343.292
200686.585
5001.716.462
1.0003.432.924
2.0006.865.848
5.00017.164.619
10.00034.329.238
20.00068.658.477
50.000171.646.192
100.000343.292.385
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1456
1.0000,2913
2.0000,5826
5.0001,4565
10.0002,9130
20.0005,8259
50.00014,565
100.00029,130
200.00058,259
500.000145,65
1.000.000291,30
2.000.000582,59
5.000.0001.456,5
10.000.0002.913,0
20.000.0005.825,9
50.000.00014.565
100.000.00029.130

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 25,306.00 25,331.00 26,141.00
Vietcombank 24,854.44 25,105.49 26,121.77
NCB 24,815.00 24,925.00 25,827.00
Techcombank 25,047.00 25,334.00 26,036.00
VPBank 24,967.00 25,140.00 25,819.00
ACB 25,304.00 25,367.00 25,705.00
EximBank
DongA Bank 25,290.00 25,370.00 25,710.00
Sacombank 25,363.00 25,463.00 25,783.00
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.811
125.621
251.242
5128.105
10256.210
20512.420
501.281.050
1002.562.101
2005.124.202
50012.810.505
1.00025.621.009
2.00051.242.018
5.000128.105.046
10.000256.210.092
20.000512.420.185
50.0001.281.050.461
100.0002.562.100.923
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0195
1.0000,0390
2.0000,0781
5.0000,1952
10.0000,3903
20.0000,7806
50.0001,9515
100.0003,9030
200.0007,8061
500.00019,515
1.000.00039,030
2.000.00078,061
5.000.000195,15
10.000.000390,30
20.000.000780,61
50.000.0001.951,5
100.000.0003.903,0

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 28,510.00 28,730.00 29,150.00
Vietcombank 28,186.19 28,470.90 29,363.06
NCB 28,317.00 28,437.00 29,101.00
Techcombank 28,356.00 28,658.00 29,313.00
VPBank 28,225.00 28,444.00 29,136.00
ACB 0.00 28,744.00 0.00
EximBank
DongA Bank 28,630.00 28,740.00 29,130.00
Sacombank 28,756.00 28,856.00 29,077.00
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.625
129.250
258.500
5146.250
10292.501
20585.001
501.462.503
1002.925.006
2005.850.013
50014.625.032
1.00029.250.065
2.00058.500.130
5.000146.250.324
10.000292.500.648
20.000585.001.295
50.0001.462.503.238
100.0002.925.006.476
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0342
2.0000,0684
5.0000,1709
10.0000,3419
20.0000,6838
50.0001,7094
100.0003,4188
200.0006,8376
500.00017,094
1.000.00034,188
2.000.00068,376
5.000.000170,94
10.000.000341,88
20.000.000683,76
50.000.0001.709,4
100.000.0003.418,8

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 2,985.00 2,990.00 3,105.00
Vietcombank 2,950.21 2,980.01 3,073.39
NCB
Techcombank 0.00 2,900.00 3,100.00
VPBank
ACB 0.00 3,008.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,937.00 3,150.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.519,6
13.039,2
26.078,4
515.196
1030.392
2060.784
50151.959
100303.919
200607.837
5001.519.593
1.0003.039.186
2.0006.078.373
5.00015.195.932
10.00030.391.863
20.00060.783.726
50.000151.959.316
100.000303.918.631
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1645
1.0000,3290
2.0000,6581
5.0001,6452
10.0003,2904
20.0006,5807
50.00016,452
100.00032,904
200.00065,807
500.000164,52
1.000.000329,04
2.000.000658,07
5.000.0001.645,2
10.000.0003.290,4
20.000.0006.580,7
50.000.00016.452
100.000.00032.904

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 308.59 320.69
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,12
1310,25
2620,49
51.551,2
103.102,5
206.204,9
5015.512
10031.025
20062.049
500155.123
1.000310.246
2.000620.491
5.0001.551.228
10.0003.102.456
20.0006.204.911
50.00015.512.278
100.00031.024.556
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6116
1.0003,2233
2.0006,4465
5.00016,116
10.00032,233
20.00064,465
50.000161,16
100.000322,33
200.000644,65
500.0001.611,6
1.000.0003.223,3
2.000.0006.446,5
5.000.00016.116
10.000.00032.233
20.000.00064.465
50.000.000161.163
100.000.000322.325

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 210.85 211.35 218.55
Vietcombank 208.38 210.48 219.00
NCB 212.22 213.42 218.71
Techcombank 212.16 213.20 219.20
VPBank 211.28 212.83 218.45
ACB 214.24 214.77 217.64
EximBank
DongA Bank 210.00 214.00 217.00
Sacombank 213.00 215.00 218.00
BAOVIET Bank 213.66 216.94
Public Bank Việt Nam 208 210 219.5
VietABank 211.94 213.64 217.45
PVcomBank 208.110 219.710 210.210
Standard Chartered 211 211 220
HongLeong Bank 211.93 213.63 217.19
VRB 211.87 214.01 217.13

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,07
1216,14
2432,28
51.080,7
102.161,4
204.322,8
5010.807
10021.614
20043.228
500108.070
1.000216.139
2.000432.278
5.0001.080.695
10.0002.161.390
20.0004.322.780
50.00010.806.950
100.00021.613.900
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3133
1.0004,6267
2.0009,2533
5.00023,133
10.00046,267
20.00092,533
50.000231,33
100.000462,67
200.000925,33
500.0002.313,3
1.000.0004.626,7
2.000.0009.253,3
5.000.00023.133
10.000.00046.267
20.000.00092.533
50.000.000231.333
100.000.000462.665

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
Vietcombank 16.68 18.53 20.30
NCB 17.68 18.28 20.52
Techcombank 0.00 0.00 22.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,7149
119,430
238,860
597,149
10194,30
20388,60
50971,49
1001.943,0
2003.886,0
5009.714,9
1.00019.430
2.00038.860
5.00097.149
10.000194.299
20.000388.597
50.000971.494
100.0001.942.987
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5734
1005,1467
20010,293
50025,734
1.00051,467
2.000102,93
5.000257,34
10.000514,67
20.0001.029,3
50.0002.573,4
100.0005.146,7
200.00010.293
500.00025.734
1.000.00051.467
2.000.000102.934
5.000.000257.336
10.000.000514.671

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 75,130.64 78,077.83
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.832
175.663
2151.326
5378.315
10756.630
201.513.260
503.783.151
1007.566.301
20015.132.602
50037.831.506
1.00075.663.012
2.000151.326.025
5.000378.315.062
10.000756.630.123
20.0001.513.260.246
50.0003.783.150.615
100.0007.566.301.231
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0661
10.0000,1322
20.0000,2643
50.0000,6608
100.0001,3216
200.0002,6433
500.0006,6082
1.000.00013,216
2.000.00026,433
5.000.00066,082
10.000.000132,16
20.000.000264,33
50.000.000660,82
100.000.0001.321,6

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 5,359.61 5,472.55
NCB
Techcombank 0.00 5,336.00 5,492.00
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,248.00 5,706.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,310 5,432
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,335 5,413
VRB

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.713,7
15.427,3
210.855
527.137
1054.273
20108.546
50271.366
100542.732
2001.085.464
5002.713.661
1.0005.427.322
2.00010.854.644
5.00027.136.611
10.00054.273.222
20.000108.546.444
50.000271.366.110
100.000542.732.221
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0921
1.0000,1843
2.0000,3685
5.0000,9213
10.0001,8425
20.0003,6851
50.0009,2126
100.00018,425
200.00036,851
500.00092,126
1.000.000184,25
2.000.000368,51
5.000.000921,26
10.000.0001.842,5
20.000.0003.685,1
50.000.0009.212,6
100.000.00018.425

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,255.00 2,335.00
Vietcombank 0.00 2,240.63 2,334.07
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,212.00 2,359.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.151,0
12.302,0
24.603,9
511.510
1023.020
2046.039
50115.098
100230.196
200460.391
5001.150.978
1.0002.301.956
2.0004.603.912
5.00011.509.779
10.00023.019.558
20.00046.039.115
50.000115.097.788
100.000230.195.575
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2172
1.0000,4344
2.0000,8688
5.0002,1721
10.0004,3441
20.0008,6883
50.00021,721
100.00043,441
200.00086,883
500.000217,21
1.000.000434,41
2.000.000868,83
5.000.0002.172,1
10.000.0004.344,1
20.000.0008.688,3
50.000.00021.721
100.000.00043.441

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 310.10 345.54
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5156,02
1312,04
2624,08
51.560,2
103.120,4
206.240,8
5015.602
10031.204
20062.408
500156.020
1.000312.041
2.000624.081
5.0001.560.203
10.0003.120.405
20.0006.240.811
50.00015.602.027
100.00031.204.054
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6024
1.0003,2047
2.0006,4094
5.00016,024
10.00032,047
20.00064,094
50.000160,24
100.000320,47
200.000640,94
500.0001.602,4
1.000.0003.204,7
2.000.0006.409,4
5.000.00016.024
10.000.00032.047
20.000.00064.094
50.000.000160.236
100.000.000320.471

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank
Vietcombank 0.00 6,225.91 6,470.14
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.135,2
16.270,4
212.541
531.352
1062.704
20125.409
50313.522
100627.044
2001.254.088
5003.135.219
1.0006.270.438
2.00012.540.876
5.00031.352.189
10.00062.704.379
20.000125.408.758
50.000313.521.895
100.000627.043.789
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0797
1.0000,1595
2.0000,3190
5.0000,7974
10.0001,5948
20.0003,1896
50.0007,9739
100.00015,948
200.00031,896
500.00079,739
1.000.000159,48
2.000.000318,96
5.000.000797,39
10.000.0001.594,8
20.000.0003.189,6
50.000.0007.973,9
100.000.00015.948

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 0.00 2,318.00 2,368.00
Vietcombank 0.00 2,294.68 2,390.38
NCB
Techcombank
VPBank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,262.00 2,510.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.171,0
12.342,1
24.684,1
511.710
1023.421
2046.841
50117.104
100234.207
200468.415
5001.171.036
1.0002.342.073
2.0004.684.145
5.00011.710.363
10.00023.420.726
20.00046.841.451
50.000117.103.629
100.000234.207.257
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2135
1.0000,4270
2.0000,8539
5.0002,1349
10.0004,2697
20.0008,5394
50.00021,349
100.00042,697
200.00085,394
500.000213,49
1.000.000426,97
2.000.000853,94
5.000.0002.134,9
10.000.0004.269,7
20.000.0008.539,4
50.000.00021.349
100.000.00042.697

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 16,229.00 16,329.00 16,729.00
Vietcombank 16,045.19 16,207.26 16,715.13
NCB 16,083.00 16,173.00 16,605.00
Techcombank
VPBank 16,218.00 16,251.00 16,602.00
ACB 16,294.00 16,343.00 16,561.00
EximBank
DongA Bank 16,250.00 16,340.00 16,560.00
Sacombank 16,253.00 16,353.00 16,568.00
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.267,6
116.535
233.070
582.676
10165.352
20330.705
50826.762
1001.653.523
2003.307.046
5008.267.615
1.00016.535.231
2.00033.070.461
5.00082.676.153
10.000165.352.307
20.000330.704.614
50.000826.761.534
100.0001.653.523.068
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0302
1.0000,0605
2.0000,1210
5.0000,3024
10.0000,6048
20.0001,2095
50.0003,0238
100.0006,0477
200.00012,095
500.00030,238
1.000.00060,477
2.000.000120,95
5.000.000302,38
10.000.000604,77
20.000.0001.209,5
50.000.0003.023,8
100.000.0006.047,7

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Vietinbank 664.80 709.14 732.80
Vietcombank 632.65 702.94 729.33
NCB 613.00 683.00 745.00
Techcombank 690.00 698.00 778.00
VPBank
ACB 0.00 708.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 691.00 777.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5360,09
1720,18
21.440,4
53.600,9
107.201,8
2014.404
5036.009
10072.018
200144.035
500360.088
1.000720.177
2.0001.440.354
5.0003.600.884
10.0007.201.768
20.00014.403.536
50.00036.008.839
100.00072.017.678
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6943
1.0001,3885
2.0002,7771
5.0006,9427
10.00013,885
20.00027,771
50.00069,427
100.000138,85
200.000277,71
500.000694,27
1.000.0001.388,5
2.000.0002.777,1
5.000.0006.942,7
10.000.00013.885
20.000.00027.771
50.000.00069.427
100.000.000138.855

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129.69 14,272.41 14,719.64
CAD ĐÔ CANADA 16,319.95 16,484.80 17,001.36
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,504.69 23,742.11 24,486.09
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,354.36 3,480.29
EUR EURO 24,854.44 25,105.49 26,121.77
GBP BẢNG ANH 28,186.19 28,470.90 29,363.06
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950.21 2,980.01 3,073.39
INR RUPI ẤN ĐỘ - 308.59 320.69
JPY YÊN NHẬT 208.38 210.48 219.00
KRW WON HÀN QUỐC 16.68 18.53 20.30
KWD KUWAITI DINAR - 75,130.64 78,077.83
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,359.61 5,472.55
NOK KRONE NA UY - 2,240.63 2,334.07
RUB RÚP NGA - 310.10 345.54
SAR SAUDI RIAL - 6,225.91 6,470.14
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,294.68 2,390.38
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,045.19 16,207.26 16,715.13
THB BẠT THÁI LAN 632.65 702.94 729.33

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,415.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,254.00 14,384.00 14,854.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,624.00 17,095.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 23,990.00 24,323.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,371.00 3,501.00
EUR EURO 25,306.00 25,331.00 26,141.00
GBP BẢNG ANH 28,510.00 28,730.00 29,150.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,985.00 2,990.00 3,105.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.85 211.35 218.55
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,255.00 2,335.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,318.00 2,368.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,229.00 16,329.00 16,729.00
THB BẠT THÁI LAN 664.80 709.14 732.80

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,019.00 14,117.00 14,694.00
CAD ĐÔ CANADA 16,290.00 16,443.00 16,891.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,549.00 23,750.00 24,270.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,967.00 25,140.00 25,819.00
GBP BẢNG ANH 28,225.00 28,444.00 29,136.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.28 212.83 218.45
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,218.00 16,251.00 16,602.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,420.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,326.00 14,700.00
CAD ĐÔ CANADA 16,552.00 16,652.00 16,864.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,011.00 24,111.00 24,381.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,382.00 3,654.00
EUR EURO 25,363.00 25,463.00 25,783.00
GBP BẢNG ANH 28,756.00 28,856.00 29,077.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,937.00 3,150.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 215.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,248.00 5,706.00
NOK KRONE NA UY - 2,212.00 2,359.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,262.00 2,510.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,253.00 16,353.00 16,568.00
THB BẠT THÁI LAN - 691.00 777.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,219.00 14,276.00 14,524.00
CAD ĐÔ CANADA 16,570.00 16,620.00 16,842.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,024.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,304.00 25,367.00 25,705.00
GBP BẢNG ANH - 28,744.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,008.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.24 214.77 217.64
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,294.00 16,343.00 16,561.00
THB BẠT THÁI LAN - 708.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400.00 23,400.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,240.00 14,290.00 14,490.00
CAD ĐÔ CANADA 16,560.00 16,620.00 16,850.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,020.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,290.00 25,370.00 25,710.00
GBP BẢNG ANH 28,630.00 28,740.00 29,130.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.00 214.00 217.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250.00 16,340.00 16,560.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 - 23,400.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,378.00 - 14,421.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,834.00 - 23,906.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,400.00 23,580.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,064.00 14,250.00 14,755.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,537.00 17,039.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,942.00 24,447.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,047.00 25,334.00 26,036.00
GBP BẢNG ANH 28,356.00 28,658.00 29,313.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,900.00 3,100.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.16 213.20 219.20
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,336.00 5,492.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 690.00 698.00 778.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,987.00 14,077.00 14,606.00
CAD ĐÔ CANADA 16,339.00 16,429.00 16,862.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,540.00 23,670.00 24,330.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,815.00 24,925.00 25,827.00
GBP BẢNG ANH 28,317.00 28,437.00 29,101.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.22 213.42 218.71
KRW WON HÀN QUỐC 17.68 18.28 20.52
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,083.00 16,173.00 16,605.00
THB BẠT THÁI LAN 613.00 683.00 745.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 08:08:27 09/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Giá vàng 9999 hôm nay 2/4/2020 bao nhiêu một chỉ ? | giá vàng sjc 9999 24k giảm nhẹ rồi phục hồi ?

Giá usd tự do tăng cao nhất từ trước đến nay

Giá vàng hôm nay 1/4: sjc giảm đến 700.000 đồng/lượng nhưng vẫn chưa rời mốc 48 triệu đồng/lượng

Giá usd tự do hạ nhiệt, usd ngân hàng lại nhích lên

Tin nóng 24h | mỹ đầu tư nhà máy điện khí 5 tỷ usd tại việt nam

Chính phủ mỹ đạt thỏa thuận $2,000 tỷ cứu nguy kinh tế

Bản tin tài chính vtv nói về tình hình biến động usd và giá vàng thời gian qua.

Mỹ huy động 2000 tỷ usd từ đâu cho gói cứu trợ lớn nhất lịch sử?

Dự báo giá vàng ngày 31 tháng 3 | giá vàng hôm nay mới nhất | giá vàng mới | vàng hôm nay | usd

Máy in tiền vàng mã tự động giá rẻ✅ máy in giấy tiền địa phủ✅ lh: 0977.620.348

Bài học xương máu từ tỷ phú nguyễn thị phương thảo | tỷ phú nông dân

Giá xăng dầu hôm nay : giá dầu giảm , giá xăng giảm sốc hơn

điểm tin 24h ngày 21/06: giá usd rơi tự do, giá vàng biến động mạnh

Nhận định thị trường bất động sản năm 2020 từ shark phạm thanh hưng

Khám phá nhà vip chục tỷ của richkid việt ngọc thanh tâm | đừng gọi tôi là richkid tập 1

Tỉ giá usd từ nay đến cuối năm tiếp tục tăng vtc news

Tờ đô la mỹ được in từ hơn 150 năm trước

Thượng viện đã đạt thỏa thuận về gói 2000 tỷ đô cứu kinh tế hoa kỳ và phát tiền cho ng dân usa

Tin tức dịch corona mới nhất ngày 27 tháng 3,2020 | cập nhật dịch covid-19

Tỷ giá usd hôm nay 19/6: tăng sau phát biểu từ giám đốc ngân hàng trung ương châu âu

Từng là triệu phú nhưng người đàn ông này đã chọn sống ở đảo hoang

Truyền hình voa 4/10/19: việt nam cho mỹ đầu tư 5 tỷ đôla vào nhà máy điện

[khẩn] tụ tập quá 20 người sẽ bị xử phạt nặng? | luật sư ok

Nguyên văn bài viết bị xóa của "bác sĩ nghìn like" từ hà nội

Bản tin 9/3: mỹ cho cách ly tiền usd từ châu á/séc phát hiện ca siêu lâu dịch

Giá vàng hôm nay 10/11: sjc rơi tự do đến hơn 700.000 đồng/lượng chỉ trong một tuần

Vingroup đã huy động gần 8 tỷ usd từ các tổ chức quốc tế như thế nào?

Nhiều địa phương, tổ chức đề nghị cho xuất khẩu gạo | vtc16

Tham vọng triệu usd từ xây dựng sàn đấu trí tuệ trên di động kết hợp khảo sát thị trường

Tin tức 24h mới nhất ngày 28 tháng 3, 2020 | fbnc

Cập nhật sài gòn - đôla chợ đen tăng - giá xăng giảm kỉ lục chưa từng có i cuộc sống sài gòn

🔴 [trực tiếp] tọa đàm: nói không với động vật hoang dã

Máy in tiền vàng mã tự động giá rẻ✅ máy in giấy tiền địa phủ 5 cuộn✅ máy 5 quả giấy lh: 0977.620.348

Tin tức chứng khoán mới nhất 27/3/2020: tổng hợp diễn biến thị trường ck nổi bật trong tháng 3

Máy in tiền vàng mã tự động giá rẻ✅ máy in giấy tiền địa phủ 5 cuộn✅ máy 5 quả giấy lh: 0977.620.348

Giới đầu tư arab sẽ rút tiền khỏi châu âu? | vtv24

Bản tin thị trường và giá vàng ngày 26-03 2020 giá vàng ít biến động

Tin tức việt nam ngày 20 tháng 3, 2020 | tin tức tổng hợp fbnc tv

Tin nói tỷ phú vn thuê máy bay đưa người việt ở ukraine về nước (voa)

Lao động công nghệ: chật vật với những cánh cửa đóng | tcktct

8.02. người mỹ đầu tiên tử vong vì bệnh viêm phổi vũ hán

Tin cực vui: tt trump giải ngân 2.000 tỉ usd, một thỏa thuận lịch sử thoát bế tắc với đảng dân chủ

Nhận 28 triệu usd từ microsoft, startup kiếm bộn tiền khi xu hướng làm việc từ xa lên ngôi

Toàn cảnh phòng chống dịch covid-19 ngày 29/3/2020 | vtv24

Tin tổng hợp rfa | vks đề nghị án tử hình cho cựu bộ trưởng nguyễn bắc son

điểm tin đầu giờ ngày 30/03/2020

điểm tin viêm phổi vũ hán trưa 30/03: khối g7 thiệt hại nặng; vn lập phương án cách ly tp lớn

Midu có thực sự trả kèo cá cược cho trường giang hay chỉ là nói vui trên sóng truyền hình?

2019 nhà đầu tư cá nhân có cơ hội chiến thắng thị trường không

Nhức nhối tình trạng bảo kê xe khách trên tuyến thái bình - hà nội | vtv24